acephalia

acephalia

A newborn lamb with acephalia lies on the grass.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tình trạng không đầu: "acephalia" chỉ tình trạng thiếu hụt đầu hoặc não bộ, thường xuất hiện trong quá trình phát triển bất thường của một số sinh vật hoặc quái thai.

dụ sử dụng
  • (Bào thai biểu hiện tình trạng không đầu, một dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
  • (Trong văn hóa dân gian thời trung cổ, tình trạng không đầu đôi khi được liên kết với các sinh vật thần thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acephalia in teratology": tình trạng không đầu trong quái thai học, dùng để mô tả các dị tật bẩm sinh liên quan đến sự vắng mặt của đầu.
    • Teratologists study acephalia to understand abnormal embryonic development. (Các nhà quái thai học nghiên cứu tình trạng không đầu để hiểu sự phát triển bất thường của phôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Acephalic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không đầu.
    • The acephalic monster was a subject of ancient medical texts. (Quái thai không đầu chủ đề của các văn bản y học cổ đại.)
  • Acephalus (n): một cá thể hoặc sinh vật mắc tình trạng không đầu.
    • The acephalus was preserved in a museum of anatomy. (Cá thể không đầu được bảo tồn trong bảo tàng giải phẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Acephaly: một biến thể khác của "acephalia", mang cùng nghĩa.
    • Acephaly is a rare congenital anomaly. (Tình trạng không đầu một dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
  • Headlessness: tình trạng không đầu (dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc ẩn dụ).
    • The headlessness of the statue symbolized chaos. (Sự không đầu của bức tượng tượng trưng cho hỗn loạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "acephalia" thuật ngữ y học chuyên ngành, không kết hợp với động từ trong tiếng Anh thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: do tính chất chuyên ngành, "acephalia" không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.