usefully
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách hữu ích, có ích: "usefully" mô tả hành động được thực hiện theo cách mang lại lợi ích, hiệu quả hoặc có giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Số tiền dư ra có thể được chi một cách hữu ích vào dự án này.)
- (Cô ấy đã đóng góp kiến thức của mình một cách hữu ích cho nhóm.)
- (Anh ấy đã sắp xếp các tập tin một cách hữu ích để tiết kiệm thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to usefully apply something": áp dụng một cái gì đó một cách hữu ích.
- We can usefully apply this theory to real-world problems. (Chúng ta có thể áp dụng lý thuyết này một cách hữu ích vào các vấn đề thực tế.)
"to be usefully employed": được sử dụng một cách có ích.
- The volunteers were usefully employed in cleaning the park. (Các tình nguyện viên đã được sử dụng một cách có ích trong việc dọn dẹp công viên.)
Biến thể và từ gần giống
Useful (tính từ): hữu ích, có ích.
- This tool is very useful. (Công cụ này rất hữu ích.)
Usefulness (danh từ): tính hữu ích.
- The usefulness of this device is undeniable. (Tính hữu ích của thiết bị này là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Effectively: một cách hiệu quả.
- Beneficially: một cách có lợi.
- Productively: một cách hiệu suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Use up: sử dụng hết, tiêu hao.
- We need to use up all the supplies. (Chúng ta cần sử dụng hết tất cả các vật tư.)
Use for: sử dụng cho mục đích gì đó.
- This can be used for cleaning. (Cái này có thể được sử dụng để lau chùi.)
Thành ngữ liên quan
Put something to good use: tận dụng tốt một thứ gì đó.
- She put her skills to good use in the project. (Cô ấy đã tận dụng tốt các kỹ năng của mình trong dự án.)
Make good use of something: sử dụng tốt một thứ gì đó.
- Make good use of your time. (Hãy sử dụng tốt thời gian của bạn.)