acephaly

acephaly

A newborn lamb exhibits acephaly in a veterinary textbook diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không đầu: "acephaly" một thuật ngữ y học chỉ tình trạng bẩm sinh hiếm gặp, trong đó một cá thể (thường bào thai hoặc quái thai) phát triển không đầu. Tình trạng này thường dẫn đến tử vong trước hoặc ngay sau khi sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acephaly is a severe congenital disorder that affects the development of the brain and skull. (Acephaly một rối loạn bẩm sinh nghiêm trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của não hộp sọ.)
    • The medical textbook described a case of acephaly in a stillborn fetus. (Sách giáo khoa y khoa đã mô tả một trường hợp acephalymột bào thai chết lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with acephaly": được chẩn đoán mắc chứng không đầu.

    • The ultrasound revealed that the fetus was diagnosed with acephaly. (Siêu âm cho thấy bào thai được chẩn đoán mắc chứng không đầu.)
  • "acephaly as a form of holoprosencephaly": acephaly như một dạng của holoprosencephaly (một rối loạn não bộ nghiêm trọng).

    • In severe cases, acephaly is considered a variant of holoprosencephaly. (Trong những trường hợp nghiêm trọng, acephaly được coi một biến thể của holoprosencephaly.)
Biến thể từ gần giống
  • Acephalic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không đầu.
    • The acephalic fetus showed no signs of a cranial structure. (Bào thai không đầu không dấu hiệu của cấu trúc hộp sọ.)
  • Acephalus (n): cá thể hoặc bào thai không đầu.
    • The acephalus was stillborn due to the severe malformation. (Cá thể không đầu đã chết lưu do dị tật nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anencephaly: tình trạng thiếu một phần lớn não hộp sọ, thường được dùng như từ đồng nghĩa gần đúng, nhưng thực tế anencephaly chỉ thiếu não chứ không hoàn toàn không đầu.
    • Anencephaly is similar to acephaly but less severe in some cases. (Anencephaly tương tự acephaly nhưng ít nghiêm trọng hơn trong một số trường hợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "acephaly", đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "acephaly", đây thuật ngữ kỹ thuật trong y học.