acerbic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chua chát, gay gắt (về lời nói, giọng điệu): Dùng để mô tả lời phê bình, nhận xét hoặc sự hài hước có tính chất sắc bén, châm biếm và thường gây khó chịu.
- Chát, chua (về vị giác): Mô tả vị chát, chua đắng, thường là của trái cây chưa chín.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (về lời nói):
- The critic's acerbic review of the film offended the director. (Bài phê bình chua chát của nhà phê bình về bộ phim đã làm đạo diễn phật lòng.)
- She is known for her acerbic wit during debates. (Cô ấy nổi tiếng với sự hóm hỉnh gay gắt trong các cuộc tranh luận.)
Tính từ (về vị giác):
- The unripe persimmon has an acerbic taste. (Quả hồng xanh có vị chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acerbic tongue": lưỡi như dao, hay nói lời chua chát.
- He is feared for his acerbic tongue in meetings. (Anh ta bị người ta sợ vì cái lưỡi gay gắt trong các cuộc họp.)
"acerbic commentary": bình luận sắc lạnh, chua cay.
- The journalist's acerbic commentary on social issues often sparks controversy. (Bài bình luận chua cay của nhà báo về các vấn đề xã hội thường gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Acerb (adj): (từ hiếm gặp hơn) có nghĩa tương tự "acerbic", chỉ sự chua chát, gay gắt.
- Acerbity (n): tính chất chua chát, sự gay gắt.
- The acerbity of his remarks was unmistakeable. (Sự gay gắt trong những nhận xét của anh ta là không thể nhầm lẫn được.)
Từ đồng nghĩa
- Caustic: ăn mòn, chua cay (về lời nói).
- Bitter: đắng cay, chua chát.
- Sarcastic: châm biếm, mỉa mai.
- Tart: chua, chát (về vị); chua cay (về lời nói).
Từ trái nghĩa
- Kind: tử tế.
- Gentle: nhẹ nhàng, ôn hòa.
- Sweet: ngọt ngào (về lời nói); ngọt (về vị).
- Mild: nhẹ nhàng, ôn hòa.
Thành ngữ liên quan
- "To have an acerbic sense of humor": có khiếu hài hước chua chát.
- His acerbic sense of humor is not for everyone. (Khiếu hài hước chua chát của anh ấy không dành cho tất cả mọi người.)