acerb

Học thuật
Thân thiện
acerb

The critic's acerb review left the author disheartened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chua chát, gay gắt (về giọng nói, lời phê bình): Dùng để mô tả lời nói, phong cách hoặc thái độ tính chất châm chọc, mỉa mai, gây khó chịu hoặc tỏ ra tức giận.
    • Chua hoặc đắng (về vị giác): Dùng để mô tả vị của thức ăn, đồ uống tính chất chua gắt hoặc đắng chát, không dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (giọng điệu):

    • His acerb wit often offended people who didn't know him well. (Khiếu hài hước chua chát của anh ấy thường làm phật lòng những người không hiểu anh.)
    • The critic's acerb review of the film caused quite a controversy. (Bài phê bình gay gắt của nhà phê bình về bộ phim đã gây ra khá nhiều tranh cãi.)
  • Tính từ (vị giác):

    • The unripe fruit had an unpleasantly acerb taste. (Trái cây chưa chín vị chua chát khó chịu.)
    • Some traditional medicines are known for their acerb flavor. (Một số loại thuốc truyền thống nổi tiếng vị đắng chát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acerb commentary": bình luận chua chát/gay gắt.

    • She is famous for her acerb commentary on social issues. ( ấy nổi tiếng với những lời bình luận chua chát về các vấn đề xã hội.)
  • "an acerb aftertaste": vị chua/đắng.

    • The lemon drink was refreshing but left an acerb aftertaste. (Đồ uống chanh rất sảng khoái nhưng để lại vị chua.)
Biến thể từ gần giống
  • Acerbic (adj): (từ đồng nghĩa gần nhất) chua chát, gay gắt. Thường được dùng phổ biến hơn từ "acerb".

    • He made an acerbic remark about the politician's promises. (Anh ta đưa ra một nhận xét chua chát về những lời hứa của chính trị gia.)
  • Acerbity (n): tính chất chua chát, gay gắt; sự chua/đắng.

    • The acerbity of his words surprised everyone. (Tính gay gắt trong lời nói của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Về giọng điệu: Caustic (ăn da, cay độc), biting (cắn xé, chua cay), sarcastic (mỉa mai), vitriolic (tẩm axit, độc địa).
  • Về vị giác: Sour (chua), bitter (đắng), tart (chua gắt), sharp (the, hăng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "acerb" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acerb".)

acerb

The critic's acerb review left the author disheartened.

Adjective
  1. giọng nói, giọng điệu gay gắt
  2. vị đắng hoặc chua

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự