acetabular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Y học) Thuộc về ổ cối: Mô tả những gì liên quan đến hoặc có hình dạng của ổ cối (acetabulum) - một cấu trúc hình cốc/chén nằm ở xương chậu, là hốc khớp tiếp nhận chỏm xương đùi để tạo thành khớp háng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon repaired the acetabular fracture. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa vết gãy thuộc ổ cối.)
- An acetabular labrum tear can cause hip pain. (Rách sụn viền ổ cối có thể gây đau hông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acetabular component": Bộ phận ổ cối (thường dùng trong phẫu thuật thay khớp háng, chỉ phần chén nhân tạo thay thế ổ cối tự nhiên).
- The stability of the hip replacement depends on the fixation of the acetabular component. (Độ ổn định của khớp háng nhân tạo phụ thuộc vào độ cố định của bộ phận ổ cối.)
Biến thể và từ gần giống
- Acetabulum (Danh từ): Ổ cối, chính là tên gọi của cấu trúc xương hình cốc ở khung chậu.
- The head of the femur fits into the acetabulum. (Chỏm xương đùi khớp vào ổ cối.)
Từ đồng nghĩa
- Cotyloid (Tính từ, y học): Cũng có nghĩa là thuộc về hoặc có hình dạng của ổ cối.
Adjective
- (y học) thuộc hình cối