acheminer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển, vận chuyển, chuyển phát: Chỉ hành động đưa một vật (thường là thư từ, hàng hóa) từ nơi này đến nơi khác theo một lộ trình.
- Dẫn tới, hướng tới: Chỉ hành động dẫn dắt một quá trình, một sự việc tiến tới một kết quả hoặc một trạng thái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La poste achemine le colis vers sa destination. (Bưu điện chuyển bưu kiện tới điểm đến của nó.)
- Il faut acheminer ces documents urgents au siège social. (Cần phải chuyển những tài liệu khẩn cấp này đến trụ sở chính.)
- Ces négociations acheminent les deux pays vers un accord de paix. (Những cuộc đàm phán này dẫn hai quốc gia tới một thỏa thuận hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'acheminer (Động từ phản thân): Tự đi đến, tiến về phía.
- Le convoi s'achemine lentement à travers la montagne. (Đoàn xe tiến đi chậm chạp xuyên qua vùng núi.)
- Le pays s'achemine vers des élections cruciales. (Đất nước đang tiến tới những cuộc bầu cử quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acheminement (Danh từ): Sự chuyển phát, sự vận chuyển; lộ trình.
- L'acheminement du courrier prend deux jours. (Việc chuyển phát thư từ mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Transporter: Vận chuyển.
- Expédier: Gửi đi, chuyển phát.
- Conduire à: Dẫn đến.
- Mener à: Đưa đến, dẫn tới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acheminer" một cách cố định)
ngoại động từ
- dẫn tới, chuyển
- Acheminer la correspondancechuyển thư từ
- La réforme de 1860 acheminait au régime parlementairecuộc cải cách năm 1860 dẫn tới chế độ nghị viện