acheminer

ngoại động từ
  1. dẫn tới, chuyển
    • Acheminer la correspondance
      chuyển thư từ
    • La réforme de 1860 acheminait au régime parlementaire
      cuộc cải cách năm 1860 dẫn tới chế độ nghị viện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "acheminer"