achetable

Học thuật
Thân thiện
achetable

Cet article est achetable en ligne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mua: Chỉ một thứ đó có sẵn để mua, có thể được mua, hoặc khả năng được mua. Từ này nhấn mạnh tính chất có thể thực hiện được hành động mua bán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce produit est achetable en ligne. (Sản phẩm này có thể mua được trực tuyến.)
    • Les billets ne sont plus achetable à l'entrée. ( không còn có thể mua được tại cửa vào nữa.)
    • À ce prix, cette voiture est très achetable. (Với giá này, chiếc xe hơi này rất có thể mua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose achetable": Làm cho cái gì đó có thể mua được.

    • La baisse des prix a rendu ce modèle achetable par une plus large clientèle. (Việc giảm giá đã làm cho mẫu xe này có thể mua được bởi một lượng khách hàng rộng hơn.)
  • "Peu achetable": Ít có khả năng mua được, khó mua ( giá cao hoặc khan hiếm).

    • Cette œuvre d'art est peu achetable pour un collectionneur moyen. (Tác phẩm nghệ thuật này ít có khả năng mua được đối với một nhà sưu tập bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Acheter (động từ): Mua.

    • Je vais acheter du pain. (Tôi sẽ đi mua bánh mì.)
  • Achat (danh từ): Việc mua, hành động mua.

    • Il a fait un achat important. (Anh ấy đã thực hiện một giao dịch mua quan trọng.)
  • Acheteur (danh từ): Người mua.

    • L'acheteur a négocié le prix. (Người mua đã thương lượng về giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Disponible à la vente: Có sẵn để bán.
  • Vendable: Có thể bán được (thường dùng từ phía người bán, nhưng trong ngữ cảnh có thể tương đồng).
Từ trái nghĩa
  • Invendable: Không thể bán được.
  • Inachetable: Không thể mua được (từ này ít phổ biến hơn trong sử dụng thông tục).
achetable

Cet article est achetable en ligne.

tính từ
  1. có thể mua

Từ có nhắc đến "achetable"