achromat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật kính tiêu sắc: Một loại thấu kính quang học được thiết kế để hạn chế hiện tượng quang sai màu, giúp hình ảnh thu được không có viền màu (sắc sai) và sắc nét hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce microscope est équipé d'un achromat de haute qualité. (Kính hiển vi này được trang bị một vật kính tiêu sắc chất lượng cao.)
- L'achromat corrige la dispersion de la lumière. (Vật kính tiêu sắc hiệu chỉnh sự tán sắc ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Objectif achromat": Ống kính tiêu sắc. Đây là một thuật ngữ chuyên môn thường thấy trong quang học và nhiếp ảnh.
- Pour des observations précises, il faut utiliser un objectif achromat. (Để quan sát chính xác, cần phải sử dụng một ống kính tiêu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Achromatique (adj): (Thuộc về) tiêu sắc, không màu.
- Une lentille achromatique (Một thấu kính tiêu sắc)
- Achromatisme (n): Tính chất tiêu sắc, sự khử màu.
- L'achromatisme de cette optique est remarquable. (Tính tiêu sắc của hệ quang học này rất đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Objectif achromatique: Ống kính tiêu sắc.
- Lentille achromatique: Thấu kính tiêu sắc.
Lưu ý
- "Achromat" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như quang học, nhiếp ảnh, kính hiển vi và thiên văn học. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "a-" (không) + "chrōma" (màu sắc).
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) vật kính tiêu sắc