ébauche

Học thuật
Thân thiện
ébauche

L'artiste dessine une ébauche au crayon sur son carnet de croquis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bản phác, bản phác thảo; hình phác: Chỉ bản vẽ, mô hình hoặc kế hoạch ban đầu, sơ bộ cho một tác phẩm nghệ thuật, một công trình hoặc một ý tưởng.
    • Sự mới hé, sự chớm nở: Chỉ giai đoạn đầu tiên, sự khởi đầu rất mờ nhạt hoặc chưa hoàn thiện của một cái gì đó trừu tượng.
    • (Y học) Mầm: Trong giải phẫu học, chỉ cấu trúc tế bào ban đầu, nguyên thủy từ đó một cơ quan phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artiste a présenté l'ébauche de son futur tableau. (Họa đã trình bày bản phác thảo cho bức tranh tương lai của mình.)
    • On voyait à peine l'ébauche d'une idée dans son discours. (Người ta hầu như chỉ thấy sự chớm nở của một ý tưởng trong bài phát biểu của anh ta.)
    • L'ébauche dentaire se forme très tôt chez le fœtus. (Mầm răng hình thành rất sớmbào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter l'ébauche de...": Phác thảo, vẽ phác một cái gì đó.

    • Le sculpteur jette l'ébauche d'une statue en argile. (Nhà điêu khắc phác hình một bức tượng bằng đất sét.)
  • "N'être qu'une ébauche": Chỉ mớibản phác, còn rất sơ sài chưa hoàn chỉnh.

    • Son premier roman n'était qu'une ébauche de son style actuel. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ông ấy chỉbản phác thảo cho phong cách hiện tại.)
Biến thể từ liên quan
  • Ébaucher (động từ): phác thảo, phác họa; bắt đầu một cách thô sơ.

    • Ébaucher un plan. (Phác thảo một kế hoạch.)
    • Ébaucher un sourire. (Chớm nở một nụ cười.)
  • Ébaucheur (danh từ giống đực): người phác thảo (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Esquisse (n.f): bản phác họa, bản phác thảo (thường dùng trong hội họa, kiến trúc).
  • Brouillon (n.m): bản nháp, bản thảo (thường dùng cho văn bản).
  • Ébauche esquisse có thể dùng thay thế nhau trong ngữ cảnh nghệ thuật, nhưng ébauche thường nhấn mạnh tính chất thô sơ, ban đầu hơn.
Cụm từ liên quan
  • À l'état d'ébauche: Ở trạng thái phôi thai, mới chớm nở.
    • Un projet à l'état d'ébauche. (Một dự ántrạng thái phôi thai.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ébauche")

ébauche

L'artiste dessine une ébauche au crayon sur son carnet de croquis.

danh từ giống cái
  1. bản phác, bản phác thảo; hình phác
    • Jeter l'ébauche d'une statue
      phác hình một bức tượng
  2. sự mới
    • L'ébauche d'un sourire
      nụ cười mới
  3. (y học) mầm
    • ébauche dentaire
      mầm răng

Từ gần giống