acidophilous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưa axit: Mô tả sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn hoặc thực vật, có khả năng phát triển tốt hoặc ưa thích môi trường có tính axit.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some acidophilous bacteria are used in the production of yogurt. (Một số vi khuẩn ưa axit được sử dụng trong sản xuất sữa chua.)
- This acidophilous plant thrives in the acidic soil of the pine forest. (Loài thực vật ưa axit này phát triển mạnh trong đất chua của rừng thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại sinh vật dựa trên sở thích hoặc khả năng chịu đựng độ pH của môi trường.
- The study focused on acidophilous microorganisms in volcanic hot springs. (Nghiên cứu tập trung vào các vi sinh vật ưa axit trong suối nước nóng núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidophilic (adj): (Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với 'acidophilous') ưa axit.
- Acidophilic stains are used in microscopy to highlight certain cell structures. (Các thuốc nhuộm ưa axit được sử dụng trong kính hiển vi để làm nổi bật một số cấu trúc tế bào.)
Từ đồng nghĩa
- Acidophilic: ưa axit.
- Acid-tolerant: chịu được axit.
Từ trái nghĩa
- Alkaliphilous: ưa kiềm.
- Basophilous: ưa bazơ.
Adjective
- xem acidophilic