acidophilic

Adjective
  1. (đặc biệt một số loại vi khuẩn) phát triển, sinh trưởng tốt trong môi trường axit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

acidophilic
Acidophilic bacteria thrive in the acidic environment of a laboratory petri dish.