aciduric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu axit, ưa axit: Dùng để mô tả các vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn, có khả năng sống và phát triển tốt trong môi trường có độ axit cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lactobacilli are aciduric bacteria commonly found in fermented foods. (Lactobacilli là vi khuẩn ưa axit thường thấy trong thực phẩm lên men.)
- The aciduric properties of this microorganism allow it to survive in the stomach. (Đặc tính chịu axit của vi sinh vật này cho phép nó tồn tại trong dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như vi sinh vật học, nha khoa (liên quan đến vi khuẩn gây sâu răng), và công nghệ thực phẩm.
- Dental research focuses on aciduric bacteria that contribute to tooth decay. (Nghiên cứu nha khoa tập trung vào các vi khuẩn ưa axit góp phần gây sâu răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acidophilic (adj): Có nghĩa tương tự, chỉ các sinh vật ưa sống trong môi trường axit.
- Acidophilic bacteria are also used in bioleaching to extract metals. (Vi khuẩn ưa axit cũng được sử dụng trong công nghệ sinh học để chiết xuất kim loại.)
Từ đồng nghĩa
- Acid-tolerant: Chịu được axit.
- Acidophilous: Ưa axit.
Adjective
- xem acidophilic