ack-ack
/'æk'æk/
Học thuậtThân thiện
Anti-aircraft guns, known as ack-ack, fire at enemy bombers in the night sky.
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Súng cao xạ: Chỉ loại pháo hoặc súng được thiết kế đặc biệt để bắn lên trời nhằm mục tiêu là máy bay.
- Tiếng súng cao xạ: Âm thanh đặc trưng phát ra khi loại vũ khí này khai hỏa.
- Sự bắn súng cao xạ: Hành động hoặc cuộc tấn công sử dụng loại vũ khí này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers manned the ack-ack guns against the enemy bombers. (Những người lính điều khiển các khẩu súng cao xạ để chống lại máy bay ném bom của địch.)
- We could hear the constant roar of ack-ack in the distance. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng gầm liên tục của súng cao xạ từ đằng xa.)
- The city's defenses included heavy ack-ack. (Hệ thống phòng thủ của thành phố bao gồm hỏa lực cao xạ hạng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là trong và sau Thế chiến thứ hai. Nó thường mang sắc thái lịch sử hoặc mang tính mô tả trong các tài liệu, hồi ký, hoặc tiểu thuyết chiến tranh.
- "Ack-ack fire" hoặc "ack-ack barrage": Chỉ một đợt bắn pháo cao xạ dữ dội hoặc kéo dài.
- The plane flew through heavy ack-ack fire. (Chiếc máy bay bay xuyên qua làn đạn cao xạ dày đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-aircraft gun (n): Súng phòng không, súng cao xạ (cách gọi tiêu chuẩn, trang trọng hơn).
- Flak (n): Hỏa lực phòng không; cũng có thể chỉ các mảnh đạn vỡ từ đạn pháo cao xạ. Đây là từ đồng nghĩa rất gần và thường được dùng thay thế cho "ack-ack".
Từ đồng nghĩa
- Anti-aircraft artillery: Pháo phòng không.
- Flak: Hỏa lực phòng không (như đã nêu ở trên).
Lưu ý
- Từ "ack-ack" có nguồn gốc từ mã Morse hoặc bảng chữ cái ngữ âm quân sự cũ, trong đó chữ "A" được phát âm là "Ack". "Ack-Ack" là viết tắt của "Anti-Aircraft" (phòng không).
- Đây là một từ lóng quân sự cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại ngoài các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
Anti-aircraft guns, known as ack-ack, fire at enemy bombers in the night sky.
danh từ (từ lóng)
- súng cao su
- tiếng súng cao xạ
- sự bắn súng cao xạ