antiaircraft

/'ænti'eəkrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
antiaircraft

A soldier operates an antiaircraft gun during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phòng không, chống máy bay: Dùng để mô tả khí, hệ thống, hoặc biện pháp được thiết kế để tấn công hoặc phòng thủ chống lại máy bay từ mặt đất hoặc từ tàu.
  2. Danh từ:

    • Súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ: Chỉ loại pháo hoặc hệ thống khí được sử dụng để bắn hạ máy bay từ mặt đất hoặc từ tàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The soldiers took cover in an antiaircraft shelter during the bombing raid. (Những người lính trú ẩn trong một hầm phòng không trong cuộc không kích.)
    • The base is protected by a new antiaircraft missile system. (Căn cứ được bảo vệ bởi một hệ thống tên lửa phòng không mới.)
  • Danh từ:

    • The antiaircraft fired continuously at the enemy planes. (Khẩu súng phòng không bắn liên tục vào máy bay địch.)
    • They deployed several antiaircrafts around the strategic bridge. (Họ triển khai nhiều súng cao xạ xung quanh cây cầu chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "antiaircraft artillery": pháo phòng không.

    • The antiaircraft artillery successfully defended the city. (Pháo phòng không đã bảo vệ thành phố thành công.)
  • "antiaircraft fire": hỏa lực phòng không.

    • The pilot had to navigate through heavy antiaircraft fire. (Phi công phải lái máy bay xuyên qua làn hỏa lực phòng không dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • AA (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "antiaircraft".

    • The AA guns were positioned on the hill. (Các khẩu súng phòng không được đặt trên đồi.)
  • Flak (danh từ): Hỏa lực phòng không; cũng có thể chỉ các mảnh đạn từ đạn phòng không nổ.

    • The bomber faced intense flak over the target. (Máy bay ném bom đối mặt với hỏa lực phòng không mãnh liệt trên mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Air-defense (tính từ/danh từ): phòng không.
  • Antiaircraft gun (danh từ): súng phòng không, súng cao xạ (đây một cụm danh từ riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "antiaircraft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "antiaircraft")

antiaircraft

A soldier operates an antiaircraft gun during a training exercise.

tính từ
  1. phòng không, chống máy bay
    • antiaircraft gun
      súng bắn máy bay, súng cao xạ
    • antiaircraft shelter
      hầm phòng không
danh từ
  1. súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "antiaircraft"