flak
/flæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỏa lực phòng không: Chỉ các loại đạn pháo hoặc tên lửa được bắn lên từ mặt đất để chống lại máy bay.
- Sự chỉ trích gay gắt, sự công kích mạnh mẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ sự phê bình, phản đối hoặc tranh cãi kịch liệt, thường từ nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hỏa lực phòng không):
- The bomber flew through heavy flak. (Chiếc máy bay ném bom bay xuyên qua làn hỏa lực phòng không dày đặc.)
- They installed flak batteries around the city. (Họ lắp đặt các cụm pháo phòng không xung quanh thành phố.)
Danh từ (Sự chỉ trích):
- The new policy has drawn a lot of flak from the public. (Chính sách mới đã hứng chịu rất nhiều chỉ trích từ công chúng.)
- She caught flak for her controversial statement. (Cô ấy bị công kích dữ dội vì tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to come under flak": bị chỉ trích, bị công kích.
- The minister came under flak for his handling of the crisis. (Vị bộ trưởng bị chỉ trích gay gắt vì cách xử lý khủng hoảng của ông ta.)
"to give someone flak": chỉ trích ai đó.
- His boss gave him flak for missing the deadline. (Sếp của anh ta đã chỉ trích anh ta vì trễ hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Flak jacket (danh từ): Áo chống đạn (ban đầu được thiết kế để bảo vệ khỏi mảnh đạn phòng không).
- The reporter wore a flak jacket in the war zone. (Phóng viên mặc áo chống đạn trong vùng chiến sự.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-aircraft fire (n): Hỏa lực phòng không.
- Criticism (n): Sự chỉ trích, phê bình.
- Censure (n): Sự khiển trách, lên án.
- Attack (n): Sự công kích, tấn công (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "to get/take/catch flak": hứng chịu chỉ trích.
- He knew he would take flak for his decision, but he stood by it. (Anh ấy biết mình sẽ hứng chịu chỉ trích vì quyết định đó, nhưng anh ấy vẫn giữ vững lập trường.)
danh từ
- hoả lực phòng không
- a flak shiptàu phòng không (của Đức)