flack

Noun
  1. súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ
  2. sự chỉ trích dữ dội
  3. phát ngôn viên tài giỏi, người có thể biến sự chỉ trích hay bình phẩm thành lợi thế cho chủ nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

flack
A soldier operates a flack gun during a training exercise.