flack
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chỉ trích dữ dội, sự công kích gay gắt: "flack" có thể chỉ những lời phê bình, chỉ trích mạnh mẽ và thường công khai.
- Phát ngôn viên, người đại diện tài giỏi: "flack" cũng dùng để chỉ một chuyên gia quan hệ công chúng hoặc người phát ngôn có kỹ năng, thường có khả năng xoay chuyển tình thế từ những lời chỉ trích thành lợi thế cho thân chủ của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa chỉ trích):
- The new policy is taking a lot of flack from the public. (Chính sách mới đang hứng chịu rất nhiều chỉ trích từ công chúng.)
- He got a lot of flack for his controversial statement. (Anh ta nhận nhiều chỉ trích vì tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
Danh từ (nghĩa phát ngôn viên):
- The company hired a top flack to handle the media crisis. (Công ty đã thuê một phát ngôn viên hàng đầu để xử lý khủng hoảng truyền thông.)
- She works as a flack for a major tech firm. (Cô ấy làm phát ngôn viên cho một hãng công nghệ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch/take flack": hứng chịu chỉ trích.
- The mayor is catching flack for the city's budget problems. (Thị trưởng đang hứng chịu chỉ trích vì những vấn đề ngân sách của thành phố.)
"to give someone flack": chỉ trích ai đó.
- His friends gave him flack for being late again. (Bạn bè chỉ trích anh ấy vì lại đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Flak (n): Đây là cách viết phổ biến hơn cho cả hai nghĩa "sự chỉ trích" và "súng phòng không". "Flack" thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh Mỹ để chỉ phát ngôn viên.
- He faced a lot of flak for his decision. (Anh ta đối mặt với nhiều chỉ trích vì quyết định của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Criticism (n): sự chỉ trích, phê bình (cho nghĩa "sự chỉ trích").
- Spokesperson (n): người phát ngôn (cho nghĩa "phát ngôn viên").
- PR agent (n): nhân viên quan hệ công chúng (cho nghĩa "phát ngôn viên").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "flack")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "flack")
Noun
- súng bắn máy bay, súng phòng không, súng cao xạ
- sự chỉ trích dữ dội
- phát ngôn viên tài giỏi, người có thể biến sự chỉ trích hay bình phẩm thành lợi thế cho chủ nhân