peak
/pi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đỉnh, chóp, điểm cao nhất: Điểm cao nhất của một vật thể, đặc biệt là núi, hoặc điểm cao nhất trong một quá trình, mức độ, hoặc hoạt động.
- Lưỡi trai (của mũ): Phần nhô ra phía trước của một chiếc mũ lưỡi trai (như mũ bóng chày) dùng để che nắng.
- Cao điểm: Thời điểm hoặc mức độ cao nhất, đặc biệt trong các hoạt động có tính chu kỳ như giao thông, tiêu thụ điện, hoặc mùa vụ.
Động từ:
- Đạt đến đỉnh cao nhất: Đạt đến điểm cao nhất về mức độ, cường độ, số lượng, hoặc chất lượng.
- (Hàng hải) Dựng thẳng: Dựng thẳng đứng một vật như cột buồm hoặc mái chèo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We finally reached the peak of the mountain at noon. (Cuối cùng chúng tôi cũng lên tới đỉnh núi vào buổi trưa.)
- He adjusted the peak of his cap to block the sun. (Anh ấy chỉnh lại lưỡi trai mũ để che nắng.)
- Traffic is at its peak during rush hour. (Giao thông ở cao điểm vào giờ cao điểm.)
Động từ:
- Sales peak just before the holidays. (Doanh số đạt đỉnh ngay trước các ngày lễ.)
- Her career peaked when she won the championship. (Sự nghiệp của cô ấy lên đến đỉnh cao khi cô giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At its peak": Ở thời điểm đỉnh cao nhất, cực thịnh.
- The Roman Empire was at its peak in the 2nd century. (Đế chế La Mã ở thời kỳ cực thịnh vào thế kỷ thứ 2.)
- "Peak performance": Hiệu suất cao nhất, đỉnh cao phong độ.
- Athletes train hard to achieve peak performance during competitions. (Các vận động viên tập luyện chăm chỉ để đạt hiệu suất cao nhất trong các cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Peaky (tính từ): Ốm yếu, xanh xao, tiều tụy.
- He looked a bit peaky after his illness. (Anh ấy trông hơi ốm yếu sau trận ốm.)
- Peak hour / Peak season (cụm danh từ): Giờ cao điểm / Mùa cao điểm.
- It's best to avoid traveling during peak season. (Tốt nhất nên tránh du lịch vào mùa cao điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Summit (đỉnh), apex (đỉnh), zenith (cực điểm), climax (cao trào), height (độ cao nhất).
- Động từ: Culminate (lên đến tột đỉnh), climax (đạt đến cao trào), top out (đạt mức cao nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peak out: Đạt đến đỉnh điểm rồi dừng lại hoặc bắt đầu giảm.
- Interest in the trend seems to have peaked out. (Sự quan tâm đến xu hướng này dường như đã đạt đỉnh rồi.)
Thành ngữ liên quan
- (To be) in peak condition: Ở trong tình trạng tốt nhất, đỉnh cao phong độ.
- The car is in peak condition for the race. (Chiếc xe đang ở trong tình trạng tốt nhất cho cuộc đua.)
danh từ
- lưỡi trai (của mũ)
- đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh)
- đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm
- the peak of the loadtrọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)
- resonance peak(vật lý) đỉnh cộng hưởng
- (hàng hải) mỏm (tàu)
ngoại động từ
- (hàng hải) dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo)
- dựng ngược (đuôi) (cá voi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm cho đạt tới đỉnh cao nhất
nội động từ
- dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đạt tới đỉnh cao nhất
nội động từ
- héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ
- to peak and pinehéo hon chết mòn