vertex

/'və:teks/
Học thuật
Thân thiện
vertex

The vertex of the pyramid is the highest point.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đỉnh, chỏm, chóp, ngọn: Điểm cao nhất hoặc nhọn nhất của một vật thể hình học hoặc một vật thể tự nhiên.
    • Đỉnh (trong hình học): Điểm giao nhau của hai cạnh trong một hình đa giác hoặc đa diện; điểm đối diện với đáy trong một hình tam giác, hình nón, hoặc hình chóp.
    • Cực điểm, đỉnh cao (nghĩa bóng): Điểm cao nhất trong một quá trình phát triển hoặc một trạng thái.
    • Đỉnh đầu (trong giải phẫu học): Phần cao nhất của đầu người.
    • Thiên đỉnh (trong thiên văn học): Điểm trên thiên cầu nằm thẳng đứng phía trên đầu người quan sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vertex of the mountain was covered in snow. (Đỉnh của ngọn núi được phủ đầy tuyết.)
    • In a triangle, the vertex is the point opposite the base. (Trong một tam giác, đỉnh điểm đối diện với cạnh đáy.)
    • His career reached its vertex with that award. (Sự nghiệp của anh ấy đã đạt đến đỉnh cao với giải thưởng đó.)
    • The doctor examined the vertex of the baby's head. (Bác sĩ kiểm tra đỉnh đầu của em bé.)
    • The star was almost at the vertex. (Ngôi sao gần nhưthiên đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vertex of an angle": Đỉnh của một góc (điểm hai tia của góc gặp nhau).

    • Place the protractor's center on the vertex of the angle. (Đặt tâm của thước đo góc vào đỉnh của góc.)
  • "Vertex of a parabola": Đỉnh của một parabol (điểm parabol đổi hướng, có thể điểm cao nhất hoặc thấp nhất).

    • The vertex of this parabola is at the point (2, 1). (Đỉnh của parabol này tại điểm (2, 1).)
Biến thể từ gần giống
  • Vertices (n, số nhiều của vertex): Các đỉnh.

    • A cube has eight vertices. (Một hình lập phương tám đỉnh.)
  • Apex (n): Đỉnh, chóp (thường dùng cho hình nón, kim tự tháp, hoặc nghĩa bóng về đỉnh cao).

    • The apex of the pyramid was made of gold. (Đỉnh của kim tự tháp được làm bằng vàng.)
  • Acme (n): Đỉnh cao, cực điểm (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • This invention is the acme of modern technology. (Phát minh này đỉnh cao của công nghệ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Peak: Đỉnh, chóp (thường chỉ đỉnh núi hoặc điểm cao nhất).
  • Summit: Đỉnh, hội nghị thượng đỉnh (thường chỉ đỉnh núi hoặc cuộc họp cấp cao).
  • Pinnacle: Đỉnh cao, chóp (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về thành tựu).
  • Top: Phần trên cùng, đỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vertex" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vertex".)

vertex

The vertex of the pyramid is the highest point.

danh từ, số nhiều vertices
  1. đỉnh, chỏm, chóp, ngọn
    • the vertex of an angle
      đỉnh của một góc
  2. (nghĩa bóng) đỉnh, cực điểm
  3. (giải phẫu) đỉnh đầu
  4. (thiên văn học) thiên đỉnh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống