acoustic
/ə'ku:mitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) âm thanh: Liên quan đến âm thanh, đặc biệt là cách nó được tạo ra, truyền đi hoặc được nghe thấy.
- (Thuộc về) âm học: Liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về âm thanh.
- (Thuộc về) thính giác: Liên quan đến khả năng nghe hoặc các cơ quan thính giác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concert hall has excellent acoustic properties. (Hội trường hòa nhạc có các đặc tính âm học tuyệt vời.)
- He prefers the warm sound of an acoustic guitar. (Anh ấy thích âm thanh ấm áp của một cây đàn guitar thùng.)
- Damage to the acoustic nerve can cause hearing loss. (Tổn thương dây thần kinh thính giác có thể gây mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acoustic signature": Dấu hiệu âm thanh đặc trưng.
- Each type of submarine has a unique acoustic signature. (Mỗi loại tàu ngầm có một dấu hiệu âm thanh đặc trưng riêng.)
"Acoustic ecology": Sinh thái học âm thanh (nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường âm thanh).
- The study focuses on the acoustic ecology of the rainforest. (Nghiên cứu tập trung vào sinh thái học âm thanh của rừng mưa nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Acoustics (danh từ số nhiều): Đặc tính âm học của một không gian.
- The acoustics in this cathedral are magnificent. (Đặc tính âm học trong nhà thờ lớn này thật tuyệt vời.)
Acoustics (danh từ số ít): Môn khoa học về âm thanh (Âm học).
- He is studying acoustics at university. (Anh ấy đang nghiên cứu Âm học ở trường đại học.)
Acoustically (trạng từ): Một cách liên quan đến âm thanh/âm học.
- The room is acoustically treated to reduce echo. (Căn phòng được xử lý về mặt âm học để giảm tiếng vang.)
Từ đồng nghĩa
- Aural: (thuộc về) thính giác.
- Auditory: (thuộc về) thính giác, nghe.
- Sound-related: liên quan đến âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "acoustic" với tư cách là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với từ "acoustic".)
tính từ
- (thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học
- (thuộc) thính giác
- acoustic nervesdây thần kinh thính giác
- acoustic minemìn âm thanh