acrid

/'ækrid/
Học thuật
Thân thiện
acrid

The acrid smell of burning rubber filled the garage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăng, cay sè (về mùi vị): Dùng để mô tả mùi hoặc vị rất mạnh, khó chịu, gây cảm giác nóng rát hoặc xộc vào mũi, thường liên quan đến khói hoặc chất hóa học.
    • Chua cay, gay gắt (về lời nói, thái độ): Dùng để mô tả lời nói, phê bình hoặc thái độ mang tính chất châm chọc, đầy vẻ giận dữ gây tổn thương.
dụ sử dụng
  • Về mùi vị:
    • The air was filled with the acrid smell of smoke after the fire. (Không khí tràn ngập mùi khói cay sè sau vụ hỏa hoạn.)
    • The chemical spill released an acrid odor that made people's eyes water. (Vụ tràn hóa chất tỏa ra mùi hăng khiến mọi người chảy nước mắt.)
  • Về lời nói, thái độ:
    • Their debate ended with an exchange of acrid remarks. (Cuộc tranh luận của họ kết thúc bằng việc trao đổi những lời lẽ chua cay.)
    • She resigned after facing acrid criticism from the board. ( ấy từ chức sau khi phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt từ hội đồng quản trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acrid bitterness": sự cay đắng, chua chát (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The medicine left an acrid bitterness in his mouth. (Thuốc để lại vị cay đắng trong miệng anh ta.)
    • The dispute was filled with acrid bitterness. (Cuộc tranh cãi chứa đầy sự chua chát.)
Biến thể từ gần giống
  • Acridity (danh từ): tính chất hăng/cay sè; sự chua cay/gay gắt.
    • The acridity of the fumes forced everyone to evacuate. (Tính chất cay sè của khói buộc mọi người phải sơ tán.)
  • Acridly (trạng từ): một cách cay sè; một cách chua cay.
    • He spoke acridly about his former colleagues. (Anh ta nói một cách chua cay về những đồng nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Về mùi vị: Pungent (hôi, hăng), sharp (sắc, hăng), bitter (đắng).
  • Về lời nói: Caustic (ăn mòn, chua cay), vitriolic (độc địa), sarcastic (châm biếm), biting (chua chát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "acrid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acrid".

acrid

The acrid smell of burning rubber filled the garage.

tính từ
  1. hăng, cay sè
  2. chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "acrid"

Từ có nhắc đến "acrid"