acrobat

/'ækrəbæt/
Học thuật
Thân thiện
acrobat

The acrobat balances on a high wire above the circus ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ sĩ nhào lộn, người biểu diễn xiếc: Người kỹ năng đặc biệt trong việc thực hiện các động tác thể chất khó, đòi hỏi sự khéo léo, thăng bằng sức mạnh, như nhào lộn, leo dây, hoặc biểu diễn trên không.
    • Người dễ thay đổi lập trường (nghĩa bóng): Một người, đặc biệt chính trị gia hoặc người tranh luận, dễ dàng nhanh chóng thay đổi quan điểm hoặc lập trường của mình để phù hợp với hoàn cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The acrobat performed a breathtaking somersault on the high wire. (Nghệ sĩ nhào lộn đã thực hiện một nhào lộn ngoạn mục trên dây cao.)
    • We went to the circus to see the acrobats and clowns. (Chúng tôi đã đến rạp xiếc để xem các nghệ sĩ nhào lộn những chú hề.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He is a political acrobat, always changing his stance to please the crowd. (Ông ta một kẻ chính trị nghiêng ngả, luôn thay đổi lập trường để làm hài lòng đám đông.)
    • In the debate, she was an intellectual acrobat, skillfully avoiding direct answers. (Trong cuộc tranh luận, ấy một nhà biện luận nghiêng ngả, khéo léo tránh những câu trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A verbal acrobat": Một người khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách rất linh hoạt khéo léo, đôi khi để tránh hoặc thao túng.
    • The lawyer was a verbal acrobat, twisting words to defend his client. (Vị luật sư một tay khéo dùng ngôn từ, xoay chuyển ngôn từ để bào chữa cho thân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrobatic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất nhào lộn, khéo léo.
    • The gymnast's acrobatic moves were incredible. (Những động tác nhào lộn của vận động viên thể dục thật đáng kinh ngạc.)
  • Acrobatics (danh từ số nhiều): môn nghệ thuật biểu diễn nhào lộn; các động tác nhào lộn.
    • She practices acrobatics every day to improve her flexibility. ( ấy luyện tập các động tác nhào lộn mỗi ngày để cải thiện độ dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumbler: Người nhào lộn (thường trong rạp xiếc).
  • Gymnast: Vận động viên thể dục (tập trung vào các bài tập trên dụng cụ, có thể bao gồm các động tác nhào lộn).
  • Contortionist: Nghệ sĩ uốn dẻo (một loại hình biểu diễn xiếc đặc biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "acrobat" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "To perform mental acrobatics": Suy nghĩ hoặc lập luận một cách cực kỳ phức tạp, uốn éo, thường để biện minh hoặc giải thích điều đó.
    • He had to perform mental acrobatics to justify his contradictory statements. (Anh ta phải vận dụng trí óc nghiêng ngả để biện minh cho những tuyên bố mâu thuẫn của mình.)
acrobat

The acrobat balances on a high wire above the circus ring.

danh từ
  1. người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn
  2. nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)