acrobatic

Học thuật
Thân thiện
acrobatic

The gymnast performed an acrobatic routine on the mat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghệ thuật nhào lộn, thể dục dụng cụ: Miêu tả những động tác, kỹ năng hoặc màn trình diễn đòi hỏi sự khéo léo, linh hoạt, cân bằng sức mạnh thể chất cao, thường thấycác vận động viên thể dục hoặc nghệ sĩ xiếc.
    • Nhanh nhẹn, hoạt bát, mạnh mẽ: (Nghĩa mở rộng) Dùng để miêu tả sự năng động, sôi nổi tràn đầy năng lượng trong các hoạt động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The circus performer's acrobatic feats were breathtaking. (Những màn trình diễn nhào lộn của nghệ sĩ rạp xiếc thật ngoạn mục.)
    • She made an acrobatic leap to catch the ball. ( ấy thực hiện một nhảy điêu luyện như nhào lộn để bắt bóng.)
    • The acrobatic dance routine required immense strength and flexibility. (Bài nhảy sôi nổi, mạnh mẽ đó đòi hỏi sức mạnh sự dẻo dai rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acrobatic skill": kỹ năng nhào lộn, kỹ năng điêu luyện.
    • The martial artist demonstrated incredible acrobatic skill during the fight scene. ( đã thể hiện kỹ năng điêu luyện đáng kinh ngạc trong cảnh đánh nhau.)
  • "acrobatic maneuver": động tác nhào lộn, thao tác điêu luyện.
    • The pilot executed a series of acrobatic maneuvers in the air show. (Phi công đã thực hiện một loạt động tác nhào lộn trên không trong buổi trình diễn hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrobat (danh từ): người biểu diễn nhào lộn, diễn viên xiếc.
    • The acrobat balanced perfectly on the high wire. (Người biểu diễn nhào lộn giữ thăng bằng hoàn hảo trên dây cao.)
  • Acrobatics (danh từ số nhiều): môn nhào lộn, nghệ thuật nhào lộn; những hành động nhanh nhẹn khéo léo.
    • The performance featured amazing acrobatics. (Buổi biểu diễn những màn nhào lộn tuyệt vời.)
    • The political acrobatics required to pass the law were complex. (Những thao túng chính trị khéo léo cần thiết để thông qua đạo luật thật phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gymnastic: (thuộc về) thể dục dụng cụ, tính chất thể dục.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Nimble: nhanh nhẹn, lanh lẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "acrobatic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acrobatic")

acrobatic

The gymnast performed an acrobatic routine on the mat.

Adjective
  1. mạnh mẽ, sôi nổi, hoạt bát, tích cực
    • an acrobatic dance
      một điệu nhảy sôi nổi, cuồng nhiệt
    • an acrobatic child
      một đứa trẻ hoạt bát, nhanh nhẹn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "acrobatic"