acrobatic

Adjective
  1. mạnh mẽ, sôi nổi, hoạt bát, tích cực
    • an acrobatic dance
      một điệu nhảy sôi nổi, cuồng nhiệt
    • an acrobatic child
      một đứa trẻ hoạt bát, nhanh nhẹn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "acrobatic"

acrobatic
The gymnast performed an acrobatic routine on the mat.