actinidia

actinidia

The gardener planted an actinidia vine along the sunny trellis.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi dây leo thân gỗ châu Á: "actinidia" một danh từ chỉ một chi thực vật thân leo, thân gỗ, nguồn gốc từ châu Á. Các loài trong chi này thường cho quả mọng chứa nhiều hạt, trong đó nổi tiếng nhất là cây kiwi (Actinidia deliciosa).

dụ sử dụng
  • (Dây leo actinidia cho ra những quả ngon vào cuối mùa thu.)
  • (Nhiều loài actinidia được trồng hoa trang trí quả mọng ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actinidia arguta" (kiwi mềm, kiwi nhỏ): một loài trong chi actinidia, quả vỏ nhẵn, ăn được cả vỏ.

    • Actinidia arguta is known as the hardy kiwi and can tolerate colder climates. (Actinidia arguta được biết đến như kiwi chịu lạnh có thể chịu được khí hậu lạnh hơn.)
  • "Actinidia chinensis" (kiwi vàng): một loài khác trong chi, quả thịt màu vàng, vị ngọt hơn kiwi xanh thông thường.

    • Actinidia chinensis is often called the golden kiwi due to its yellow flesh. (Actinidia chinensis thường được gọi là kiwi vàng thịt quả màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinidiaceae (danh từ): họ thực vật chi actinidia thuộc về.

    • The Actinidiaceae family includes several genera of woody vines. (Họ Actinidiaceae bao gồm một số chi dây leo thân gỗ.)
  • Actinidic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi actinidia.

    • The actinidic fruits are rich in vitamin C. (Các quả thuộc chi actinidia rất giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiwi vine: cây kiwi (dùng để chỉ loài phổ biến nhất trong chi).
  • Chinese gooseberry: quả gai Trung Quốc (tên của quả kiwi, đặc biệt loài Actinidia deliciosa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "actinidia" do đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "actinidia".