actinide

actinide

A student points to the actinide series on a large periodic table poster.

Định nghĩa

Danh từ: - Actinide một loạt các nguyên tố hóa học phóng xạ số nguyên tử từ 89 đến 103. Các nguyên tố này thuộc nhóm actinide trong bảng tuần hoàn, bao gồm actinium (Ac), thorium (Th), protactinium (Pa), uranium (U), neptunium (Np), plutonium (Pu), americium (Am), curium (Cm), berkelium (Bk), californium (Cf), einsteinium (Es), fermium (Fm), mendelevium (Md), nobelium (No), lawrencium (Lr). Chúng thường tính phóng xạ cao được sử dụng trong năng lượng hạt nhân, y học, nghiên cứu khoa học.

dụ sử dụng
  • (Urani một actinide nổi tiếng được sử dụng trong phản ứng hạt nhân.)
  • (Các actinide thường tính phóng xạ cấu trúc điện tử phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Actinide series": dãy actinide, chỉ tập hợp các nguyên tố từ actinium đến lawrencium.

    • The actinide series includes elements that are crucial for nuclear energy. (Dãy actinide bao gồm các nguyên tố quan trọng cho năng lượng hạt nhân.)
  • "Actinide chemistry": hóa học actinide, nghiên cứu về tính chất hóa học của các nguyên tố này.

    • Actinide chemistry is essential for managing nuclear waste. (Hóa học actinide rất cần thiết để quản lý chất thải hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Actinoid (danh từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của actinide.

    • The term actinoid is sometimes used interchangeably with actinide. (Thuật ngữ actinoid đôi khi được dùng thay thế cho actinide.)
  • Actinium (danh từ): nguyên tố đầu tiên trong dãy actinide, số nguyên tử 89.

    • Actinium is a soft, silvery-white radioactive metal. (Actini một kim loại phóng xạ mềm, màu trắng bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Radioactive series element: nguyên tố thuộc dãy phóng xạ.
  • Transuranium element: nguyên tố siêu urani (một số actinide số nguyên tử lớn hơn 92).
Các cụm từ liên quan
  • Actinide contraction: sự co actinide, hiện tượng bán kính nguyên tử giảm dần trong dãy actinide.

    • The actinide contraction affects the chemical properties of these elements. (Sự co actinide ảnh hưởng đến tính chất hóa học của các nguyên tố này.)
  • Actinide series elements: các nguyên tố trong dãy actinide.

    • Many actinide series elements are produced artificially in laboratories. (Nhiều nguyên tố trong dãy actinide được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "actinide", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.