actinometer
/,ækti'nɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo bức xạ, nhật xạ kế: Một dụng cụ khoa học dùng để đo cường độ của bức xạ điện từ, đặc biệt là bức xạ mặt trời, thường dựa trên hiệu ứng quang hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists used an actinometer to measure the solar radiation intensity. (Các nhà khoa học đã sử dụng một máy đo bức xạ để đo cường độ bức xạ mặt trời.)
- The accuracy of the actinometer is crucial for climate studies. (Độ chính xác của nhật xạ kế là rất quan trọng đối với các nghiên cứu khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chemical actinometer": Một loại actinometer cụ thể sử dụng phản ứng hóa học, tốc độ của phản ứng thay đổi theo cường độ bức xạ, để thực hiện phép đo.
- A chemical actinometer can be used to calibrate light sources in photochemical experiments. (Một máy đo quang hóa có thể được sử dụng để hiệu chuẩn các nguồn sáng trong các thí nghiệm quang hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Actinometric (adj): thuộc về phép đo bức xạ.
- Actinometric data is collected daily at the weather station. (Dữ liệu đo bức xạ được thu thập hàng ngày tại trạm thời tiết.)
- Actinometry (n): ngành khoa học hoặc kỹ thuật đo bức xạ điện từ.
- His research focuses on actinometry and its applications in atmospheric science. (Nghiên cứu của ông tập trung vào phép đo bức xạ và các ứng dụng của nó trong khoa học khí quyển.)
Từ đồng nghĩa
- Radiometer: Máy đo bức xạ (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại dụng cụ đo bức xạ khác nhau, không chỉ dựa trên hiệu ứng quang hóa).
- Solarimeter: Nhật xạ kế (một loại actinometer chuyên dụng để đo bức xạ mặt trời).
danh từ
- (vật lý) cái đo nhật xạ
- (vật lý), (hoá học) cái đo quang hoá