octavier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Âm nhạc):
- Nhích quãng tám: Hành động của một nhạc cụ hoặc giọng hát chuyển sang quãng tám cao hơn hoặc thấp hơn so với giai điệu gốc. Đây là một kỹ thuật âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La mélodie octavie à la fin du morceau. (Giai điệu nhích quãng tám ở cuối bản nhạc.)
- Pour atteindre cette note très aiguë, le chanteur doit octavier. (Để đạt được nốt rất cao đó, người ca sĩ phải nhích quãng tám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire octavier": Làm cho (một nhạc cụ, một bộ phận của bản nhạc) nhích quãng tám.
- Le compositeur a fait octavier le thème principal dans la réexposition. (Nhà soạn nhạc đã cho chủ đề chính nhích quãng tám trong phần tái hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Octave (danh từ): Quãng tám.
- Ces deux notes forment une octave. (Hai nốt này tạo thành một quãng tám.)
- Octaviant, octaviante (tính từ): (Âm thanh, nhạc cụ) có khả năng nhích quãng tám.
- Un jeu d'orgue octaviant. (Một dãy âm đàn organ có khả năng nhích quãng tám.)
Từ đồng nghĩa
- Transposer à l'octave: Chuyển điệu (dịch giọng) lên/quãng tám. (Đây là một cách diễn đạt mô tả kỹ thuật tương tự.)
nội động từ
- (âm nhạc) nhích quãng tám