activeur

Học thuật
Thân thiện
activeur

Un activeur est ajouté au mélange de caoutchouc pour accélérer la vulcanisation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất hoạt hóa: Một chất (thường trong lĩnh vực hóa học hoặc vật lý) tác dụng kích hoạt, tăng cường hoặc thúc đẩy một quá trình phản ứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les activeurs accélèrent la vulcanisation du caoutchouc. (Các chất hoạt hóa thúc đẩy sự lưu hóa cao su.)
    • Cet additif fonctionne comme un activeur de polymérisation. (Phụ gia này hoạt động như một chất hoạt hóa quá trình trùng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, đặc biệttrong hóa học, khoa học vật liệu công nghiệp chế biến.
Biến thể từ gần giống
  • Activer (động từ): hoạt hóa, kích hoạt.
    • Il faut activer le processus par la chaleur. (Cần phải hoạt hóa quá trình này bằng nhiệt.)
  • Activation (danh từ giống cái): sự hoạt hóa.
    • L'activation du catalyseur est nécessaire. (Sự hoạt hóa chất xúc táccần thiết.)
  • Actif, active (tính từ): hoạt động, tích cực.
    • un ingrédient actif (một thành phần hoạt tính)
Từ đồng nghĩa
  • Promoteur (danh từ giống đực): chất xúc tiến (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Accélérateur (danh từ giống đực): chất gia tốc, chất xúc tác (nhấn mạnh vào việc tăng tốc phản ứng).
Lưu ý
  • "Activeur"một thuật ngữ chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được dịch là "chất hoạt hóa".
  • Không nên nhầm lẫn với từ "activateur" (cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn) hoặc với các từ chỉ người hoặc thiết bị kích hoạt trong các lĩnh vực khác (như công nghệ thông tin).
activeur

Un activeur est ajouté au mélange de caoutchouc pour accélérer la vulcanisation.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc, hóa học) chất hoạt hóa
    • Les activeurs accélèrent la vulcanisation du caoutchouc
      các chất hoạt hóa thúc đẩy sự lưu hóa cao su

Từ gần giống