adage

/'ædidʤ/
danh từ
  1. cách ngôn, châm ngôn; ngạn ngữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adage"

adage
An old adage reminds us that patience is a virtue.