saw

/sɔ:/
Học thuật
Thân thiện
saw

A carpenter uses a saw to cut a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái cưa: Một công cụ lưỡi kim loại với các răng sắc, dùng để cắt vật liệu cứng như gỗ hoặc kim loại.
    • Tục ngữ, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, dễ nhớ thể hiện một sự thật hoặc kinh nghiệm quan trọng được nhiều người công nhận.
  2. Động từ:

    • Cưa, xẻ: Hành động sử dụng cái cưa để cắt hoặc chia vật liệu.
    • Đưa qua đưa lại (như động tác kéo cưa): Di chuyển một vật theo chuyển động qua lại tương tự như khi cưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He used a saw to cut the plank. (Anh ấy đã dùng một cái cưa để cắt tấm ván.)
    • "A stitch in time saves nine" is a well-known saw. ("Khâu một mũi kịp thời tiết kiệm chín mũi" một câu tục ngữ nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • They are sawing logs to build a cabin. (Họ đang cưa những khúc gỗ để dựng một căn nhà gỗ.)
    • The violinist sawed away at his instrument. (Người chơi vi-ô-lông đưa câyqua lại trên nhạc cụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to saw the air": Khoa tay múa chân một cách mạnh mẽ hoặc vô nghĩa.

    • The angry speaker sawed the air with his fists. (Người diễn giả tức giận khoa tay múa chân bằng những đấm.)
  • "to saw wood" (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ):

    • Nghĩa đen: Cưa gỗ.
    • Nghĩa bóng, thông tục: Ngủ say, ngáy to (ám chỉ tiếng ngáy giống như tiếng cưa gỗ).
      • After the long hike, he went upstairs to saw wood. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta lên lầu ngủ say như chết.)
Biến thể từ liên quan
  • Hacksaw (n): Cưa sắt, dùng để cắt kim loại.
  • Jigsaw (n): Cưa máy lưỡi nhỏ, dùng để cắt đường cong; cũng chỉ trò chơi ghép hình.
  • Sawmill (n): Nhà máy xẻ gỗ, xưởng cưa.
  • Sawdust (n): Mùn cưa.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (công cụ): Cutter (máy cắt).
  • Danh từ (tục ngữ): Proverb (tục ngữ), adage (châm ngôn), maxim (châm ngôn, phương châm).
  • Động từ: Cut (cắt), slice (cắt lát).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Saw off: Cưa đứt, cưa rời ra.
    • He sawed off the damaged branch. (Anh ta cưa đứt cành cây bị hư hỏng.)
  • Saw up: Cưa thành nhiều mảnh nhỏ.
    • We need to saw up this timber into smaller pieces. (Chúng ta cần cưa khúc gỗ này thành những miếng nhỏ hơn.)
  • Saw through: Cưa xuyên qua, cưa đứt.
    • It took a long time to saw through the thick metal bar. (Phải mất một thời gian dài để cưa xuyên qua thanh kim loại dày đó.)
Lưu ý
  • Dạng động từ: "Saw" động từ bất quy tắc. Các dạng thức : saw (hiện tại) - sawed (quá khứ) - sawn/sawed (quá khứ phân từ). "Sawn" thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh Anh, còn "sawed" phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
  • Từ đồng âm: "Saw" (cưa) một từ hoàn toàn khác với "saw" (dạng quá khứ của động từ "see" - nhìn thấy).
saw

A carpenter uses a saw to cut a wooden plank.

danh từ
  1. tục ngữ; cách ngôn
danh từ
  1. cái cưa
    • cross-cut saw
      cưa ngang
    • circular saw
      cưa tròn, cưa đĩa
  2. (động vật học) bộ phận hình răng cưa
động từ sawed; sawed, sawn
  1. cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
  2. đưa đi đưa lại (như kéo cưa)

Idioms

  • to saw the air
    khoa tay múa chân
  • to saw the wood
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình
thời quá khứ của see