byword
/'baiwə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điển hình, biểu tượng (thường mang nghĩa tiêu cực): Một người, địa điểm hoặc sự vật được biết đến rộng rãi và trở thành đại diện tiêu biểu cho một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể, thường là xấu.
- Câu nói phổ biến, tục ngữ, ngạn ngữ: Một cụm từ hoặc câu ngắn gọn, dễ nhớ được nhiều người biết đến và sử dụng, thường chứa đựng một chân lý hoặc kinh nghiệm sống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa điển hình):
- The company became a byword for poor customer service. (Công ty đó đã trở thành điển hình của dịch vụ khách hàng tồi.)
- That city is a byword for corruption. (Thành phố đó là biểu tượng của tham nhũng.)
Danh từ (nghĩa tục ngữ):
- "A stitch in time saves nine" is an old byword. ("Khâu một mũi kịp thời tiết kiệm chín mũi" là một câu ngạn ngữ cũ.)
- He loved to quote traditional bywords. (Ông ấy thích trích dẫn những câu tục ngữ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a byword for something": trở thành biểu tượng, điển hình cho cái gì đó (thường là tiêu cực).
- The brand was once a byword for quality, but no longer. (Thương hiệu đó đã từng là biểu tượng của chất lượng, nhưng giờ thì không còn nữa.)
"to become a byword": trở thành trò cười, đề tài bị chế giễu.
- After the scandal, his name became a byword in political circles. (Sau vụ bê bối, tên của ông ta đã trở thành trò cười trong giới chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Proverb (n): tục ngữ, châm ngôn (tương đương với nghĩa tục ngữ của "byword").
- Saying (n): câu nói, cách ngôn.
- Epitome (n): hiện thân, điển hình (tương đương với nghĩa điển hình của "byword", có thể dùng cho cả nghĩa tích cực lẫn tiêu cực).
- Synonym (n): từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh trở thành đại diện cho một khái niệm).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa điển hình: Archetype, embodiment, personification, symbol.
- Nghĩa tục ngữ: Adage, aphorism, maxim, saw.
Thành ngữ liên quan
- A byword for excellence/incompetence/etc.: Một biểu tượng cho sự xuất sắc/ bất tài/ v.v.
- The restaurant is a byword for culinary excellence in the region. (Nhà hàng đó là biểu tượng cho sự xuất sắc ẩm thực trong vùng.)
danh từ
- tục ngữ, ngạn ngữ
- gương (xấu); điển hình (xấu)
- a byword for inquirityđiển hình của sự bất hoà
- trò cười
- to become the byword of the villagetrở thành trò cười cho cả làng