proverb

/proverb/
Học thuật
Thân thiện
proverb

A wise teacher writes a famous proverb on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tục ngữ, cách ngôn: Một câu nói ngắn gọn, dễ nhớ, thể hiện một sự thật, kinh nghiệm sống hoặc lời khuyên khôn ngoan được nhiều người công nhận truyền lại qua nhiều thế hệ.
    • Điều nổi tiếng, người nổi tiếng ( một đặc điểm nào đó): Một người hoặc sự việc đã trở nên quá nổi tiếng về một đặc điểm cụ thể đến mức được nhắc đến như một điển hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tục ngữ):

    • "A stitch in time saves nine" is a well-known English proverb. ("Khâu một mũi kịp thời chín mũi đỡ công" một tục ngữ tiếng Anh nổi tiếng.)
    • She often uses proverbs to teach her children about life. ( ấy thường dùng những câu tục ngữ để dạy con cái về cuộc sống.)
  • Danh từ (nghĩa điều/người nổi tiếng):

    • His stubbornness is a proverb in our office. (Sự bướng bỉnh của anh ta điều nổi tiếng trong văn phòng chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to a proverb": đến mức trở thành điển hình, ai cũng biết.
    • He is frugal to a proverb. (Anh ta tiết kiệm đến mức ai cũng biết.)
  • Cụm từ mô tả: Dùng "proverb" để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật.
    • Her patience became a proverb among her friends. (Sự kiên nhẫn của ấy đã trở thành điều nổi tiếng trong số bạn bè.)
Biến thể từ liên quan
  • Proverbial (tính từ): thuộc về tục ngữ; nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
    • the proverbial wisdom (trí tuệ trong tục ngữ)
    • his proverbial generosity (lòng hào phóng nổi tiếng của anh ta)
  • Proverbially (trạng từ): một cách nổi tiếng (theo nghĩa tục ngữ hoặc điển hình).
    • He is proverbially late. (Anh ta nổi tiếng hay đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Saying: câu nói, châm ngôn.
  • Adage: cách ngôn, châm ngôn.
  • Maxim: châm ngôn, phương châm.
  • Aphorism: cách ngôn, danh ngôn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ "proverb" làm thành phần chính. Các thành ngữ thường bản thân những câu tục ngữ.)

proverb

A wise teacher writes a famous proverb on the chalkboard.

danh từ
  1. tục ngữ, cách ngôn
  2. điều ai cũng biết; người ai cũng biết
    • he is varicious to a proverb
      ai cũng biết thằng cha hám lợi
    • he is ignorant to a proverb; he is a proverb for ignorance; his ignotance is a proverb
      dốt nổi tiếng
  3. (số nhiều) trò chơi tục ngữ
  4. (Proverbs) sách cách ngôn (trong kinh Cựu ước)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "proverb"

Từ có nhắc đến "proverb"