adaptateur

Học thuật
Thân thiện
adaptateur

Un adaptateur permet de brancher une prise européenne dans une prise murale américaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sân khấu) Người cải biên: Người chuyển thể một tác phẩm (như tiểu thuyết, kịch bản) từ hình thức này sang hình thức khác để phù hợp với một phương tiện trình diễn mới.
    • (Kỹ thuật) Thiết bị hoặc bộ phận , điện: Một phụ kiện giúp một máy móc hoặc cơ chế có thể hoạt động với một chức năng khác, hoặc tương thích với các tiêu chuẩn khác, so với mục đích ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'adaptateur a modifié la pièce de théâtre pour la télévision. (Người cải biên đã sửa đổi vở kịch để phù hợp với truyền hình.)
    • J'ai besoin d'un adaptateur pour brancher ma prise française dans cette prise murale. (Tôi cần một thiết bị chuyển đổi để cắm phích cắm Pháp của tôi vào ổ cắm trên tường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adaptateur de courant": Bộ chuyển đổi/chỉnh lưu dòng điện.

    • N'oublie pas ton adaptateur de courant pour voyager à l'étranger. (Đừng quên bộ chuyển đổi dòng điện của bạn khi đi du lịch nước ngoài.)
  • "Adaptateur Bluetooth": Thiết bị thu/phát tín hiệu Bluetooth.

    • Ce vieil autoradio peut recevoir la musique via un adaptateur Bluetooth. (Chiếc radio ô này có thể nhận nhạc qua một thiết bị chuyển đổi Bluetooth.)
Biến thể từ gần giống
  • Adapter (động từ): Thích nghi, điều chỉnh.

    • Il faut adapter son discours à son public. (Cần phải điều chỉnh bài phát biểu cho phù hợp với thính giả.)
  • Adaptation (danh từ giống cái): Sự thích nghi; bản chuyển thể.

    • L'adaptation cinématographique de ce roman est très réussie. (Bản chuyển thể điện ảnh của cuốn tiểu thuyết này rất thành công.)
  • Adaptable (tính từ): Có thể thích nghi.

    • C'est un employé très adaptable. (Đómột nhân viên rất dễ thích nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens technique:

    • Convertisseur: Bộ chuyển đổi (thường cho tín hiệu, điện áp).
    • Raccord: Đầu nối, khớp nối.
  • Pour le sens artistique:

    • Traducteur: Người dịch (chuyển ngôn ngữ).
    • Scénariste: Biên kịch (viết kịch bản gốc hoặc chuyển thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'adaptateur' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'adaptateur'.

adaptateur

Un adaptateur permet de brancher une prise européenne dans une prise murale américaine.

danh từ giống đực
  1. (sân khấu) người cải biên
  2. (kỹ thuật) thiết bị hoặc bộ phận , điện, giúp cho một máy hoặc một cơ chế thích ứng với một công dụng khác với công dụng dự trù ban đầu