adapter
/ə'dæptə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lắp vào, tra vào: Hành động gắn, nối hoặc lắp một bộ phận này vào một bộ phận khác.
- Làm cho hợp với, làm cho thích hợp: Điều chỉnh hoặc sửa đổi một cái gì đó để nó phù hợp với một điều kiện, hoàn cảnh hoặc mục đích mới.
- Cải biên, chuyển thể (văn học, sân khấu): Sửa đổi một tác phẩm (như tiểu thuyết, kịch) để phù hợp với một hình thức thể hiện khác (như sân khấu, điện ảnh).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut adapter ce tuyau à la sortie d'eau. (Cần phải lắp ống này vào vòi nước.)
- Nous devons adapter notre stratégie au nouveau marché. (Chúng tôi phải điều chỉnh chiến lược của mình cho phù hợp với thị trường mới.)
- Le réalisateur a adapté ce roman célèbre pour le cinéma. (Đạo diễn đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết nổi tiếng này thành phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'adapter à (quelque chose/quelqu'un)" (Động từ phản thân): Tự điều chỉnh, thích nghi với (cái gì đó/ai đó).
- Les animaux doivent s'adapter aux changements climatiques. (Động vật phải thích nghi với biến đổi khí hậu.)
- Elle s'est adaptée très vite à sa nouvelle vie à l'étranger. (Cô ấy đã thích nghi rất nhanh với cuộc sống mới ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Adaptable (tính từ): Có thể thích nghi, dễ điều chỉnh.
- Un matériau adaptable à différents usages. (Một vật liệu có thể thích ứng với nhiều công dụng khác nhau.)
- Adaptation (danh từ): Sự thích nghi; bản chuyển thể.
- L'adaptation d'un livre en film. (Việc chuyển thể một cuốn sách thành phim.)
- Une remarquable capacité d'adaptation. (Một khả năng thích nghi đáng chú ý.)
- Adapteur (danh từ): Bộ chuyển đổi, đầu nối (thiết bị).
- Un adapteur pour prise électrique. (Một bộ chuyển đổi ổ cắm điện.)
Từ đồng nghĩa
- Ajuster: Điều chỉnh, sửa cho vừa.
- Modifier: Sửa đổi, thay đổi.
- Transformer: Biến đổi, chuyển hóa (thường mang tính triệt để hơn).
Từ trái nghĩa
- Maintenir: Duy trì, giữ nguyên.
- Fixer: Cố định, ấn định.
- Inadapter: Làm cho không phù hợp (ít dùng).
ngoại động từ
- tra vào, lắp vào
- Adapter un robinet à une fontainelắp vòi vào máy nước
- Adapter des roulettes aux pieds d'une tablelắp bánh xe nhỏ vào chân bàn
- làm cho hợp với, làm cho thích hợp
- Adapter ses dépenses à sa situationlàm cho việc chi tiêu thích hợp với hoàn cảnh của mình
- (văn học) sân khấu cải biên
- Adapter un roman pour le théâtre/le cinémacải biên (chuyển thể) một tiểu thuyết sang kịch nghệ/điện ảnh