addable

Học thuật
Thân thiện
addable

The chef sprinkles addable toppings onto the pizza.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thêm vào, khả năng được thêm vào: Mô tả tính chất của một thứ đó có thể được bổ sung, cộng thêm vào một cái khác không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new features are addable to the existing software. (Các tính năng mới có thể được thêm vào phần mềm hiện .)
    • Make sure the data is in an addable format. (Hãy đảm bảo dữ liệuđịnh dạng có thể thêm vào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học lập trình: Thường dùng để mô tả các phần tử, giá trị, hoặc module có thể được tích hợp thêm vào một hệ thống hoặc một phép tính.
    • In this equation, only positive numbers are addable. (Trong phương trình này, chỉ các số dương có thể cộng thêm được.)
Biến thể từ gần giống
  • Add (v): thêm vào, cộng.
  • Addition (n): sự thêm vào, phép cộng.
  • Additive (adj/n): (tính) tính chất cộng thêm; (danh) chất phụ gia.
Từ đồng nghĩa
  • Appendable: có thể phụ thêm, gắn thêm.
  • Attachable: có thể gắn vào, đính kèm.
Từ trái nghĩa
  • Non-addable: không thể thêm vào.
  • Irremovable: không thể loại bỏ (trong ngữ cảnh ngược lại với việc thêm vào).
addable

The chef sprinkles addable toppings onto the pizza.

Adjective
  1. có thể, khả năng được thêm vào

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống