addable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thêm vào, có khả năng được thêm vào: Mô tả tính chất của một thứ gì đó có thể được bổ sung, cộng thêm vào một cái khác mà không gặp trở ngại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The new features are addable to the existing software. (Các tính năng mới có thể được thêm vào phần mềm hiện có.)
- Make sure the data is in an addable format. (Hãy đảm bảo dữ liệu ở định dạng có thể thêm vào được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và lập trình: Thường dùng để mô tả các phần tử, giá trị, hoặc module có thể được tích hợp thêm vào một hệ thống hoặc một phép tính.
- In this equation, only positive numbers are addable. (Trong phương trình này, chỉ có các số dương là có thể cộng thêm được.)
Biến thể và từ gần giống
- Add (v): thêm vào, cộng.
- Addition (n): sự thêm vào, phép cộng.
- Additive (adj/n): (tính) có tính chất cộng thêm; (danh) chất phụ gia.
Từ đồng nghĩa
- Appendable: có thể phụ thêm, gắn thêm.
- Attachable: có thể gắn vào, đính kèm.
Từ trái nghĩa
- Non-addable: không thể thêm vào.
- Irremovable: không thể loại bỏ (trong ngữ cảnh ngược lại với việc thêm vào).
Adjective
- có thể, có khả năng được thêm vào