addible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thêm vào, có thể cộng vào: Mô tả tính chất của một thứ gì đó có thể được bổ sung, gia tăng, hoặc kết hợp vào một thứ khác mà không gây ra vấn đề hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- These features are addible to the basic package for a small fee. (Những tính năng này có thể được thêm vào gói cơ bản với một khoản phí nhỏ.)
- The chemical is addible to water without causing a reaction. (Hóa chất này có thể thêm vào nước mà không gây ra phản ứng.)
- Is this new data addible to our existing model? (Dữ liệu mới này có thể cộng vào mô hình hiện có của chúng ta không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học: Thường dùng để chỉ các đại lượng hoặc thành phần có thể được kết hợp bằng phép cộng.
- Only values from the same scale are addible. (Chỉ các giá trị từ cùng một thang đo mới có thể cộng được.)
- Trong lập trình và công nghệ: Mô tả các module, tính năng, hoặc mã nguồn có thể được tích hợp thêm.
- The software is designed with addible modules for future expansion. (Phần mềm được thiết kế với các module có thể thêm vào để mở rộng trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Addable (adj): Đây là dạng phổ biến hơn, có nghĩa hoàn toàn tương đương với "addible". (Có thể thêm vào).
- Additional (adj): Bổ sung, thêm vào (nhấn mạnh vào thứ được thêm vào hơn là khả năng có thể thêm).
- We need additional information. (Chúng tôi cần thông tin bổ sung.)
- Additive (adj/n): (Tính từ) Có tính chất cộng, bổ sung; (Danh từ) Chất phụ gia.
- The process is additive. (Quy trình này có tính chất bổ sung.)
- Food additive. (Chất phụ gia thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Appendable: Có thể gắn thêm, phụ lục vào.
- Attachable: Có thể đính kèm, gắn vào.
- Incorporable: Có thể kết hợp, sáp nhập vào.
Từ trái nghĩa
- Non-addible / Non-addable: Không thể thêm vào.
- Incompatible: Không tương thích, không thể kết hợp.
- Subtractable: Có thể trừ đi, có thể lấy ra.
Adjective
- xem addable