adduce

/ə'dju:s/
ngoại động từ
  1. viện, viện dẫn ( lẽ, thí dụ, bằng chứng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adduce"

Từ có nhắc đến "adduce"

adduce
The lawyer will adduce new documents in court.