adduce

/ə'dju:s/
Học thuật
Thân thiện
adduce

The lawyer will adduce new documents in court.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viện dẫn, đưa ra: Hành động đưa ra một lẽ, một bằng chứng, một dụ hoặc một sự kiện để hỗ trợ cho một lập luận, một tuyên bố hoặc một giả thuyết. Đây một từ học thuật, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, tranh luận, pháp hoặc nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To support his theory, the scientist adduced several key experiments. (Để hỗ trợ cho lý thuyết của mình, nhà khoa học đã viện dẫn một số thí nghiệm then chốt.)
    • The lawyer adduced new evidence that could change the outcome of the trial. (Luật sư đã đưa ra bằng chứng mới có thể thay đổi kết quả phiên tòa.)
    • Can you adduce any reason for your sudden decision? (Anh có thể đưa ra lý do nào cho quyết định đột ngột của mình không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adduce in support of": Viện dẫn để ủng hộ cho.
    • He adduced historical precedents in support of his argument. (Anh ta viện dẫn các tiền lệ lịch sử để ủng hộ cho lập luận của mình.)
  • "To adduce as proof/evidence": Viện dẫn như một bằng chứng.
    • The document was adduced as proof of ownership. (Tài liệu đã được viện dẫn như một bằng chứng về quyền sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adducible (tính từ): Có thể viện dẫn được.
    • The facts are adducible in court. (Các sự kiện có thể được viện dẫn tại tòa.)
  • Adduction (danh từ): Sự viện dẫn, hành động viện dẫn.
    • The adduction of fresh evidence is crucial. (Việc viện dẫn bằng chứng mới rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cite: Trích dẫn, viện dẫn (thường chỉ một nguồn cụ thể).
  • Present: Trình bày, đưa ra.
  • Produce: Đưa ra, sản xuất (bằng chứng).
  • Offer: Đề xuất, đưa ra.
  • Advance: Đề xuất, đưa ra (một lẽ).
Từ trái nghĩa
  • Withhold: Giữ lại, không đưa ra.
  • Conceal: Che giấu.
  • Retract: Rút lại (lời nói, lập luận).
adduce

The lawyer will adduce new documents in court.

ngoại động từ
  1. viện, viện dẫn ( lẽ, thí dụ, bằng chứng...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "adduce"

Từ có nhắc đến "adduce"