educe

/i:'dju:s/
ngoại động từ
  1. rút ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (hoá học) chiết ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

educe
The researcher could educe a pattern from the data.