cite

/sait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trích dẫn, dẫn chứng: Viện dẫn một đoạn văn, lời nói, hoặc một nguồn thông tin cụ thể để làm bằng chứng hoặc minh họa cho một lập luận.
    • Đề cập, nhắc đến: Việc nêu ra hoặc tham chiếu đến một người, một sự việc, hoặc một nguồn thông tin.
    • (Pháp ) Triệu tập, đòi ra tòa: Yêu cầu chính thức một người phải xuất hiện trước tòa án.
    • Tuyên dương, khen ngợi chính thức: Được công nhận chính thức, thường bằng văn bản, một thành tích hoặc hành động đáng khen.
dụ sử dụng
  • Trích dẫn, dẫn chứng:
    • In your research paper, you must cite all your sources. (Trong bài nghiên cứu của bạn, bạn phải trích dẫn tất cả các nguồn tài liệu.)
    • The author cites several studies to support her theory. (Tác giả dẫn chứng một số nghiên cứu để hỗ trợ cho lý thuyết của mình.)
  • Đề cập, nhắc đến:
    • She cited her busy schedule as the reason for declining the invitation. ( ấy đề cập đến lịch trình bận rộn của mình như là lý do từ chối lời mời.)
  • (Pháp ) Triệu tập:
    • He was cited for contempt of court. (Anh ta bị triệu tập tội khinh thường tòa án.)
  • Tuyên dương:
    • The firefighter was cited for bravery. (Người lính cứu hỏa được tuyên dương lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cite chapter and verse": Trích dẫn một cách chính xác chi tiết, thường từ một văn bản thẩm quyền (như Kinh Thánh).
    • He can cite chapter and verse to prove his point about the company's policy. (Anh ấy có thể trích dẫn chính xác từng chương từng câu để chứng minh quan điểm của mình về chính sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Citation (danh từ):
    • Sự trích dẫn; đoạn trích dẫn: Hành động trích dẫn hoặc chính đoạn văn được trích ra.
      • The article contains many citations from scientific journals. (Bài báo chứa nhiều đoạn trích dẫn từ các tạp chí khoa học.)
    • Giấy triệu tập (tòa án): Văn bản pháp yêu cầu một người ra tòa.
    • Lời khen ngợi chính thức, bằng khen: Sự công nhận bằng văn bản cho một thành tích.
      • She received a citation for her volunteer work. ( ấy nhận được một bằng khen cho công việc tình nguyện của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Quote (động từ): Trích dẫn nguyên văn.
  • Reference (động từ): Tham khảo, viện dẫn đến.
  • Mention (động từ): Đề cập, nhắc đến.
  • Summon (động từ - pháp ): Triệu tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cite" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành các cụm động từ có nghĩa đặc thù. Nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp hoặc thông qua tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "cite" như một thành phần chính.)

ngoại động từ
  1. dẫn, trích dẫn
    • to someone's words
      dẫn lời nói của ai
  2. (pháp ) đòi ra toà
    • to cite someone before a court
      đòi ai ra trước toà
  3. nêu gương
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) biểu dương, tuyên dương