adduction

/ə'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
adduction

The physical therapist demonstrates adduction by moving the patient's arm toward their side.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Sự khép (của một bộ phận cơ thể): Hành động di chuyển một bộ phận cơ thể (như chi hoặc ngón tay) về phía đường trục trung tâm của cơ thể.
    • Sự dẫn khép: Thuật ngữ chuyên môn mô tả chuyển động khép trong hệ vận động.
  2. Danh từ (Chung):

    • Sự viện dẫn: Hành động đưa ra hoặc trích dẫn (một lẽ, dụ, bằng chứng...) để hỗ trợ cho một lập luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The adduction of the arm brings it closer to the torso. (Sự khép của cánh tay đưa lại gần thân mình hơn.)
    • This muscle is responsible for the adduction of the fingers. ( này chịu trách nhiệm cho sự khép của các ngón tay.)
  • Danh từ (Chung - Viện dẫn):

    • His argument was strengthened by the adduction of several key studies. (Lập luận của anh ấy được củng cố bằng sự viện dẫn một số nghiên cứu then chốt.)
    • The lawyer's skillful adduction of evidence convinced the jury. (Sự viện dẫn bằng chứng khéo léo của luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa hoặc thể thao: "Adduction" thường được dùng cùng với "abduction" (sự dạng ra) để mô tả các chuyển động đối nghịch của chi.
    • The physical therapist assessed the range of motion for both abduction and adduction. (Chuyên viên vật trị liệu đánh giá phạm vi chuyển động cho cả động tác dạng khép.)
Biến thể từ liên quan
  • Adduct (Động từ): Khép (một bộ phận cơ thể) lại; dẫn về trục cơ thể.

    • The patient was asked to adduct his shoulder. (Bệnh nhân được yêu cầu khép vai lại.)
  • Adductor (Danh từ): khép, chỉ nhóm thực hiện động tác khép.

    • The adductor muscles are located in the thigh. (Các khép nằmđùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa giải phẫu: Sự khép vào, sự đưa vào trong (không từ đồng nghĩa chính xác tuyệt đối, đây thuật ngữ chuyên ngành).
  • Cho nghĩa viện dẫn: Sự trích dẫn (citation), sự đưa ra (presentation), sự viện chứng.
Từ trái nghĩa
  • Abduction (Danh từ): Sự dạng ra, sự đưa một bộ phận cơ thể ra xa đường trục trung tâm.
adduction

The physical therapist demonstrates adduction by moving the patient's arm toward their side.

danh từ
  1. (giải phẫu) sự khép ()
  2. sự viện dẫn ( lẽ, thí dụ, bằng chứng...)

Từ gần giống