eduction

/i:'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
eduction

A scientist performs an eduction to separate a chemical compound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút ra: Hành động lấy ra, kéo ra, hoặc trích xuất một cái đó từ một nơi hoặc một nguồn.
    • (Hoá học) Sự chiết: Quá trình tách hoặc lấy một chất cụ thể ra khỏi một hỗn hợp bằng phương pháp hóa học.
    • (Kỹ thuật) Sự thoát ra: Quá trình một chất (như khí, hơi nước) được dẫn ra hoặc xả ra từ một hệ thống, máy móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eduction of the key principles from the complex theory was challenging. (Việc rút ra các nguyên tắc chính từ lý thuyết phức tạp một thách thức.)
    • The chemical process involves the eduction of pure alcohol from the fermented mixture. (Quy trình hóa học bao gồm việc chiết xuất cồn nguyên chất từ hỗn hợp đã lên men.)
    • The engineer monitored the eduction of steam from the valve. (Kỹ sư theo dõi sự thoát hơi nước từ van.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eduction pipe": Ống xả, ống thoát (trong kỹ thuật).
    • The eduction pipe directs exhaust gases away from the engine. (Ống xả dẫn khí thải ra xa động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Educt (n): Chất được rút/chiết ra.

    • The final educt was a clear liquid. (Chất được chiết ra cuối cùng một chất lỏng trong suốt.)
  • Educe (động từ gốc): Rút ra, suy ra, chiết xuất.

    • It is difficult to educe a simple answer from such a complicated situation. (Rất khó để rút ra một câu trả lời đơn giản từ một tình huống phức tạp như vậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Extraction: Sự chiết xuất, sự rút ra.
  • Withdrawal: Sự rút ra, sự rút lui.
  • Discharge: Sự xả ra, sự phóng ra (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
eduction

A scientist performs an eduction to separate a chemical compound.

danh từ
  1. sự rút ra
  2. (hoá học) sự chiết
  3. (kỹ thuật) sự thoát ra

Từ gần giống

Từ chứa "eduction"