addiction

/ə'dikʃn/
danh từ
  1. thói nghiện
  2. sự ham mê, sự say mê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "addiction"

Từ có nhắc đến "addiction"

addiction
A person seeks help for their addiction in a support group meeting.