adenine
Định nghĩa
Danh từ: - Adenine (hóa sinh): Một base purine, là một trong bốn base nitơ cấu tạo nên DNA và RNA. Trong DNA, adenine liên kết cặp với thymine; trong RNA, nó liên kết cặp với uracil. Đây là một thành phần thiết yếu trong cấu trúc di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Adenine is one of the basic building blocks of DNA.)
- (During DNA replication, adenine always pairs with thymine.)
- (RNA contains adenine instead of thymine, and it pairs with uracil.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adenine nucleotide": nucleotide chứa adenine, như ATP (adenosine triphosphate) – một phân tử mang năng lượng chính trong tế bào.
- Adenine nucleotide đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng. (Adenine nucleotides play a key role in energy metabolism.)
"Adenine base": base adenine, thường được nhắc đến trong bối cảnh cấu trúc hóa học của acid nucleic.
- Các đột biến có thể xảy ra khi adenine base bị thay đổi. (Mutations can occur when the adenine base is altered.)
Biến thể và từ gần giống
Adenosine (n): một nucleoside bao gồm adenine kết hợp với đường ribose.
- Adenosine là thành phần chính của ATP. (Adenosine is a major component of ATP.)
Adenylic acid (n): acid adenylic, một dạng nucleotide của adenine.
- Adenylic acid có mặt trong nhiều quá trình sinh hóa. (Adenylic acid is present in many biochemical processes.)
Từ đồng nghĩa
- Base purine: base purine (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả adenine và guanine).
- 6-aminopurine: tên hóa học chính xác của adenine.
Các cụm từ liên quan
Adenine-thymine pair: cặp base adenine-thymine trong DNA.
- Cặp adenine-thymine có hai liên kết hydro. (The adenine-thymine pair has two hydrogen bonds.)
Adenine-uracil pair: cặp base adenine-uracil trong RNA.
- Cặp adenine-uracil thay thế cho cặp adenine-thymine trong RNA. (The adenine-uracil pair replaces the adenine-thymine pair in RNA.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adenine" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)