adenoidal

Adjective
  1. nghe có vẻ như mũi bị bóp chặt, bị tắc
  2. thuộc hoặc liên quan tới các bạch huyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

adenoidal
Her voice sounded adenoidal when she had a cold.