adenoidal

Học thuật
Thân thiện
adenoidal

Her voice sounded adenoidal when she had a cold.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghe có vẻ như mũi bị bóp chặt, bị tắc: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra chất giọng nghẹt mũi, nghe như người nói đang bị ngạt mũi hoặc bịt mũi.
    • Thuộc hoặc liên quan tới các bạch huyết (amidan): Liên quan đến cấu trúc giải phẫu được gọi là amidan vòm (adenoids).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He spoke in a high, adenoidal voice that was hard to understand. (Anh ấy nói bằng một giọng cao, nghẹt mũi rất khó nghe.)
    • The singer's adenoidal tone is her signature sound, though some find it unpleasant. (Chất giọng nghẹt mũi của ca sĩ đó dấu ấn riêng, một số người thấy khó chịu.)
    • The doctor explained that the child's breathing problems were due to adenoidal tissue. (Bác sĩ giải thích rằng vấn đề hô hấp của đứa trẻ do amidan vòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adenoidal speech": Cách nói âm sắc nghẹt mũi, thường do amidan vòm phì đại hoặc tắc nghẽn đường mũi họng.
    • The actor practiced to avoid adenoidal speech for his role. (Nam diễn viên đã luyện tập để tránh cách nói nghẹt mũi cho vai diễn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Adenoids (danh từ số nhiều): Amidan vòm, một khối bạch huyếtvòm họng.
    • The child might need surgery to remove enlarged adenoids. (Đứa trẻ có thể cần phẫu thuật để cắt amidan vòm bị phì đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal: Giọng mũi (chỉ chung âm thanh phát ra từ mũi, có thể không mang nghĩa tiêu cực như "adenoidal").
  • Twangy: Giọng the thé, chói tai (có thể bao hàm cả âm sắc mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "adenoidal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adenoidal")

adenoidal

Her voice sounded adenoidal when she had a cold.

Adjective
  1. nghe có vẻ như mũi bị bóp chặt, bị tắc
  2. thuộc hoặc liên quan tới các bạch huyết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự