nasal

/'neizəl/
tính từ
  1. (thuộc) mũi
    • a nasal sound
      âm mũi
    • to suffer from nasal cartarh
      bị viêm chảy mũi
danh từ
  1. âm mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

nasal
She spoke with a nasal voice during her presentation.