nasal

/'neizəl/
Học thuật
Thân thiện
nasal

She spoke with a nasal voice during her presentation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) mũi: Liên quan đến bộ phận mũi trên khuôn mặt.
    • âm sắc mũi: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra có vẻ như được tạo ra một phần qua mũi, nghe nghẹt mũi hoặc the thé.
  2. Danh từ:

    • Âm mũi: Trong ngôn ngữ học, chỉ một phụ âm được tạo ra khi luồng hơi thoát ra chủ yếu qua mũi trong khi miệng bị chặn lạimột vị trí nào đó ( dụ: âm /m/, /n/, /ŋ/ trong tiếng Anh).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The nasal passages can become blocked during a cold. (Các đường mũi có thể bị tắc nghẽn khi bị cảm.)
    • He spoke with a distinct, high-pitched nasal voice. (Anh ấy nói bằng một giọng mũi the thé, đặc biệt.)
  • Danh từ:

    • The sounds /m/ and /n/ are both nasals in English. (Âm /m/ /n/ đều các âm mũi trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nasal consonant": phụ âm mũi. Thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học.

    • In phonetics, we study how nasal consonants are produced. (Trong ngữ âm học, chúng tôi nghiên cứu cách các phụ âm mũi được tạo ra.)
  • "Nasal vowel": nguyên âm mũi. Một nguyên âm được phát âm với luồng hơi thoát ra cả qua mũi lẫn miệng (phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Pháp, tiếng Bồ Đào Nha).

    • The French word "bon" contains a nasal vowel. (Từ tiếng Pháp "bon" chứa một nguyên âm mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasally (phó từ): một cách nghẹt mũi, âm sắc mũi.

    • He complained nasally because his nose was stuffy. (Anh ta phàn nàn một cách nghẹt mũi mũi bị nghẹt.)
  • Nasalize (động từ): phát âm thành âm mũi, thêm âm sắc mũi vào.

    • Some speakers tend to nasalize vowels before nasal consonants. (Một số người nói xu hướng phát âm nguyên âm thành âm mũi khi đứng trước phụ âm mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa thuộc mũi): Rhinological (thuộc khoa nghiên cứu về mũi - từ chuyên môn).
  • Tính từ (nghĩa âm thanh): Denasal (mất âm mũi, trái nghĩa), Twangy ( âm sắc the thé, khàn khàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nasal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nasal")

nasal

She spoke with a nasal voice during her presentation.

tính từ
  1. (thuộc) mũi
    • a nasal sound
      âm mũi
    • to suffer from nasal cartarh
      bị viêm chảy mũi
danh từ
  1. âm mũi