adequately

adequately

The student was adequately prepared for the exam.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách đầy đủ, một cách thích đáng: "adequately" chỉ mức độ hoặc cách thức đáp ứng đủ yêu cầu, tiêu chuẩn, hoặc nhu cầu cần thiết, không quá nhiều cũng không quá ít.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi, vậy anh ấy đã vượt qua một cách dễ dàng.)
  • (Căn phòng đã được sưởi ấm một cách thích đáng trong những tháng mùa đông.)
  • ( ấy cảm thấy rằng những mối quan tâm của mình chưa được giải quyết một cách đầy đủ bởi người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "more than adequately": vượt quá mức cần thiết.

    • The team was more than adequately funded for the project. (Đội ngũ đã được tài trợ vượt quá mức cần thiết cho dự án.)
  • "adequately equipped": được trang bị đầy đủ.

    • The laboratory is adequately equipped for advanced research. (Phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ cho nghiên cứu tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Adequate (tính từ): đủ, thích đáng.
    • We need an adequate supply of food for the trip. (Chúng tôi cần một nguồn cung cấp thực phẩm đầy đủ cho chuyến đi.)
  • Adequacy (danh từ): sự đầy đủ, tính thích đáng.
    • The adequacy of the safety measures was questioned. (Tính đầy đủ của các biện pháp an toàn đã bị đặt câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sufficiently: một cách đủ, một cách đầy đủ.
    • The instructions were sufficiently clear for everyone to understand. (Các hướng dẫn đã đủ rõ ràng để mọi người hiểu.)
  • Satisfactorily: một cách thỏa đáng.
    • The problem was resolved satisfactorily. (Vấn đề đã được giải quyết một cách thỏa đáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "adequately", nhưng có thể dùng với động từ như "deal with" hoặc "respond to".
    • The company failed to deal adequately with the crisis. (Công ty đã thất bại trong việc xử lý cuộc khủng hoảng một cách đầy đủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "adequately", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh như:
    • "Adequately to the task": đủ khả năng để hoàn thành nhiệm vụ.
      • She proved herself adequately to the task of managing the team. ( ấy đã chứng tỏ mình đủ khả năng để quản lý đội nhóm.)

Từ chứa "adequately"

Từ có nhắc đến "adequately"