adhocracy
Danh từ: - Chế độ linh hoạt, tổ chức phi cấu trúc: "adhocracy" chỉ một hệ thống tổ chức hoặc quản lý có ít hoặc không có cấu trúc cứng nhắc, nơi các quyết định và nhiệm vụ được thực hiện dựa trên nhu cầu tình huống thay vì tuân theo một quy trình cố định. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội để đối lập với "bureaucracy" (chế độ quan liêu).
- (Sự lựa chọn giữa chế độ quan liêu và chế độ linh hoạt là một tình huống khó xử phổ biến đối với các công ty khởi nghiệp hiện đại.)
- (Nhu cầu về tính linh hoạt thông tin có thể dẫn đến chế độ linh hoạt trong các ngành công nghiệp thay đổi nhanh chóng.)
"to operate as an adhocracy": hoạt động như một tổ chức phi cấu trúc.
- Many tech companies operate as an adhocracy to encourage innovation. (Nhiều công ty công nghệ hoạt động như một tổ chức phi cấu trúc để khuyến khích sự đổi mới.)
"adhocracy vs. bureaucracy": sự đối lập giữa chế độ linh hoạt và chế độ quan liêu.
- The debate between adhocracy and bureaucracy often centers on efficiency versus stability. (Cuộc tranh luận giữa chế độ linh hoạt và chế độ quan liêu thường xoay quanh hiệu quả so với sự ổn định.)
Adhocratic (tính từ): thuộc về chế độ linh hoạt.
- The adhocratic structure of the team allowed for quick decision-making. (Cấu trúc linh hoạt của nhóm cho phép đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Adhocrat (danh từ): người ủng hộ hoặc hoạt động trong chế độ linh hoạt.
- She is an adhocrat who believes in minimal rules. (Cô ấy là một người ủng hộ chế độ linh hoạt, tin vào quy tắc tối thiểu.)
- Flexible organization: tổ chức linh hoạt.
- Non-hierarchical structure: cấu trúc phi thứ bậc.
- Improvisational management: quản lý dựa trên ứng biến.
"adapt through adhocracy": thích nghi thông qua chế độ linh hoạt.
- The company had to adapt through adhocracy during the crisis. (Công ty đã phải thích nghi thông qua chế độ linh hoạt trong thời kỳ khủng hoảng.)
"rely on adhocracy": dựa vào chế độ linh hoạt.
- Small teams often rely on adhocracy to solve problems quickly. (Các nhóm nhỏ thường dựa vào chế độ linh hoạt để giải quyết vấn đề nhanh chóng.)
- "Muddling through": xoay xở tạm thời (gần nghĩa với adhocracy khi không có kế hoạch cố định).
- In the absence of clear rules, we are just muddling through with an adhocracy approach. (Trong trường hợp không có quy tắc rõ ràng, chúng tôi chỉ xoay xở tạm thời với cách tiếp cận linh hoạt.)