adjudgement
/ə'dʤʌdʤmənt/ Cách viết khác : (adjudgement) /ə'dʤʌdʤmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xét xử, sự phân xử: Hành động hoặc quá trình đưa ra một quyết định chính thức hoặc phán quyết về một vấn đề, thường bởi một thẩm phán, trọng tài hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Sự kết án, sự tuyên án: Hành động tuyên bố một phán quyết hoặc hình phạt chính thức, đặc biệt trong một phiên tòa.
- Sự cấp cho, sự ban cho: Hành động trao quyền lợi, quyền sở hữu hoặc một thứ gì đó một cách chính thức thông qua một quyết định pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adjudgement of the case took several months. (Việc xét xử vụ án đã mất vài tháng.)
- The court's adjudgement was final and binding. (Bản án của tòa án là cuối cùng và có tính ràng buộc.)
- The adjudgement of the property rights was handled by a special committee. (Việc cấp quyền sở hữu tài sản được xử lý bởi một ủy ban đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "await adjudgement": chờ đợi sự xét xử/phán quyết.
- The dispute is still awaiting adjudgement by the tribunal. (Tranh chấp vẫn đang chờ được tòa trọng tài phân xử.)
- "final adjudgement": phán quyết cuối cùng.
- The Supreme Court issued its final adjudgement on the matter. (Tòa án Tối cao đã đưa ra phán quyết cuối cùng về vấn đề này.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjudicate (động từ): xét xử, phân xử.
- The judge will adjudicate the dispute. (Thẩm phán sẽ phân xử vụ tranh chấp.)
- Adjudicator (danh từ): người phân xử, trọng tài.
- An independent adjudicator was appointed. (Một trọng tài độc lập đã được bổ nhiệm.)
- Adjudication (danh từ): sự xét xử, sự phân xử (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "adjudgement").
- The matter is under adjudication. (Vấn đề đang trong quá trình xét xử.)
Từ đồng nghĩa
- Judgment: phán quyết, bản án.
- Verdict: lời tuyên án, phán quyết (của bồi thẩm đoàn).
- Ruling: quyết định, phán quyết (của tòa án hoặc thẩm phán).
- Award: sự phán quyết (đặc biệt trong trọng tài), phần thưởng được trao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "adjudgement". Hành động liên quan thường sử dụng động từ "adjudicate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjudgement".)
danh từ
- sự xét sử, sự phân xử
- sự kết án, sự tuyên án
- sự cấp cho, sự ban cho