adjutage

/'ædʤutidʤ/ Cách viết khác : (ajutage) /'ædʤutidʤ/
Học thuật
Thân thiện
adjutage

A gardener attaches an adjutage to the end of a garden hose.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống vòi: Một ống nhỏ, thường một phụ kiện, được lắp vào miệng của một vòi nước hoặc một bình chứa để định hướng hoặc kiểm soát dòng chảy của chất lỏng (thường nước) khi thoát ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fountain had a brass adjutage to shape the water stream. (Đài phun nước một ống vòi bằng đồng để tạo hình dòng nước.)
    • He attached an adjutage to the barrel to control the flow of wine. (Anh ấy lắp một ống vòi vào thùng để kiểm soát dòng chảy của rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật thủy lực: "adjutage" có thể chỉ một ống ngắn lắpcuối đường ống hoặc bể chứa để đo lưu lượng hoặc tăng tốc độ dòng chảy.
    • The engineer calculated the flow rate using measurements from the adjutage. (Kỹ sư tính toán lưu lượng bằng các số đo từ ống vòi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajutage (n): Cách viết khác của "adjutage", cùng nghĩa.
  • Nozzle (n): Vòi phun, một từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự, chỉ một thiết bị để điều khiển hướng hoặc đặc tính của dòng chất lỏng khi phun ra.
  • Spout (n): Vòi, miệng vòi (của ấm, bình).
Từ đồng nghĩa
  • Outlet pipe: Ống xả, ống thoát.
  • Discharge tube: Ống phóng, ống xả.
Lưu ý
  • "Adjutage" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật, cổ điển hoặc mô tả các thiết bị . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "nozzle" hoặc "spout" được sử dụng phổ biến hơn.
adjutage

A gardener attaches an adjutage to the end of a garden hose.

danh từ
  1. ống vòi (ống nhỏ lắp vào miệng vòi máy nước để lấy nước)