administratrices

/əd'ministreitriks/
Học thuật
Thân thiện
administratrices

The two administratrices review the budget report in their office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ quản lý, người phụ nữ cầm quyền hành chính: "Administratrices" dạng số nhiều của "administratrix", dùng để chỉ những người phụ nữ đảm nhận vai trò quản lý, điều hành hoặc quyền lực hành chính.
    • Người phụ nữ được chỉ định quản lý tài sản: Trong bối cảnh pháp , từ này chỉ những người phụ nữ được tòa án chỉ định để quản lý phân phối tài sản của một người đã chết (người để lại di chúc hoặc không di chúc) hoặc quản lý tài sản cho một người vị thành niên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court appointed two administratrices to handle the complex estate. (Tòa án đã chỉ định hai quản lý để xử lý khối tài sản phức tạp.)
    • In the 19th century, few women served as administratrices of large institutions. (Vào thế kỷ 19, rất ít phụ nữ đảm nhận vai trò những người quản lý các tổ chức lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : Từ này thường xuất hiện trong các văn bản di chúc, quyết định của tòa án, hoặc tài liệu về quản lý tài sản thừa kế.
    • The will named his sister and niece as joint administratrices. (Bản di chúc chỉ định chị gái cháu gái của ông làm những người quản lý tài sản chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Administratrix (n, số ít): Dạng số ít của "administratrices", chỉ một người phụ nữ quản lý.
    • She acted as the administratrix of her late husband's estate. ( ấy đã hành xử với tư cách người quản lý tài sản của người chồng quá cố.)
  • Administrator (n): Người quản lý (dùng chung cho cả nam nữ, hoặc chỉ nam giới).
    • The administrator is responsible for the daily operations. (Người quản lý chịu trách nhiệm cho các hoạt động hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Female executives: Các nữ quản lý cấp cao.
  • Managere (ít phổ biến hơn): Nữ quản lý.
  • Female administrator: Người quản lý nữ.
Lưu ý
  • Sử dụng hiện đại: Trong tiếng Anh đương đại, từ "administratrix" "administratrices" ngày càng ít được sử dụng. Thay vào đó, từ trung tính "administrator" (số nhiều: administrators) thường được dùng để chỉ chung cho cả nam nữ trong vai trò này. Các từ như "administratrix" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp hoặc mang tính chất lịch sử.
administratrices

The two administratrices review the budget report in their office.

danh từ, số nhiều administratrices
  1. quản lý
  2. người đàn bà cầm quyền hành chính, người đàn bà cầm quyền cai trị
  3. quản lý tài sản (cho vị thành niên hoặc người đã chết)